Trong bối cảnh nội dung số bùng nổ và trở thành “mỏ vàng” của nền kinh tế sáng tạo, câu chuyện bản quyền không còn là vấn đề riêng của giới chuyên môn mà đã trở thành bài toán "sống còn" với doanh nghiệp và người làm nội dung.

Thực tế tại Việt Nam cho thấy một nghịch lý: càng đầu tư lớn, càng số hóa mạnh thì nguy cơ bị xâm phạm bản quyền lại càng gia tăng với những hình thức ngày càng tinh vi và khó kiểm soát.

Để làm rõ hơn thực trạng này, cũng như những “nút thắt” đang cản trở việc bảo vệ và khai thác bản quyền số, chúng tôi đã có cuộc trao đổi với ông Hoàng Đình Chung, Giám đốc Trung tâm Bản quyền Số, Hội Truyền thông số Việt Nam.

NỘI DUNG SỐ: ĐẦU TƯ LỚN, RỦI RO CAO

Phóng viên: Thưa ông, trong những năm gần đây, câu chuyện đưa các sản phẩm lên không gian mạng ngày càng phát triển. Ông có thể chia sẻ về bối cảnh hiện tại của bản quyền trên không gian số, đặc biệt là trong hoạt động đầu tư, phát triển và khai thác nội dung số của doanh nghiệp?

Ông Hoàng Đình Chung: Trong những năm qua, việc tạo ra và đưa các sản phẩm lên không gian mạng, các vấn đề liên quan đến bản quyền và lợi ích của các cá nhân, tổ chức ngày càng được nhận diện rõ ràng và cụ thể.

Cộng đồng, các doanh nghiệp cũng như các cơ quan quản lý nhà nước đều đang tập trung để cụ thể hóa các vấn đề này trong thực tiễn.

Các doanh nghiệp đã đầu tư rất nhiều vào hoạt động sáng tạo nội dung số, phát triển nội dung và khai thác kinh doanh một cách hiệu quả. Tuy nhiên, các vấn đề tranh chấp và những bất cập phát sinh trong quá trình khai thác bản quyền, cũng như kinh doanh trên môi trường số, ngày càng gia tăng.

Ông Hoàng Đình Chung, Giám đốc Trung tâm Bản quyền Số, Hội Truyền thông số Việt Nam.

Ông Hoàng Đình Chung, Giám đốc Trung tâm Bản quyền Số, Hội Truyền thông số Việt Nam.

Trong đó, vi phạm bản quyền là một trong những tranh chấp phổ biến nhất trên không gian số. Tình trạng này diễn ra thường xuyên, ảnh hưởng trực tiếp và thậm chí bào mòn lợi nhuận của các doanh nghiệp làm ăn chân chính.

Khi xảy ra tranh chấp, vi phạm hoặc hành vi đánh cắp bản quyền, việc ứng xử và xử lý hiện nay vẫn chưa thực sự quyết liệt như trong môi trường vật lý. Chính vì vậy, vẫn tồn tại tình trạng ngang nhiên vi phạm bản quyền, sao chép hoặc sử dụng nội dung mà không có sự đồng ý của tác giả hoặc chủ sở hữu.

Phóng viên: Nếu nhìn một cách tổng thể, vì sao hoạt động bảo vệ bản quyền nội dung số tại Việt Nam vẫn gặp nhiều khó khăn, và những điểm nghẽn chính đang nằm ở khâu nào trong chuỗi giá trị, thưa ông?

Ông Hoàng Đình Chung: Trong toàn bộ quá trình từ xây dựng, phát triển nội dung đến việc đưa nội dung đó đến người thụ hưởng, thường tồn tại 3 “nút thắt” cơ bản.

Nút thắt đầu tiên là những người sáng tạo hoặc chủ sở hữu nội dung. Đối tượng thứ hai là các đơn vị cung cấp dịch vụ trung gian để phân phối nội dung đến người dùng cuối. Đối tượng thứ ba là người thụ hưởng nội dung.

Với người chủ sở hữu nội dung, họ thường phải đầu tư chi phí ban đầu lớn, bao gồm chi phí sáng tạo, công cụ, tư liệu sản xuất để tạo ra nội dung chất lượng và có dấu ấn. Có những nội dung, những bộ phim có thể được đầu tư sản xuất lên tới hàng trăm triệu USD hoặc tích lũy kiến thức trong thời gian rất dài.

Nút thắt thứ hai là các đơn vị cung cấp dịch vụ trung gian. Đây là các đơn vị đóng vai trò cầu nối giữa người sáng tạo và người dùng cuối, đưa sản phẩm gốc đến người thụ hưởng. Họ có thể trực tiếp trả tiền hay đầu tư sản xuất hoặc mang nhiệm vụ phân phối nhưng lại giữ vai trò rất quan trọng trong toàn bộ chuỗi.

Họ chịu áp lực phải thu hút người dùng, đồng thời đảm bảo có nhiều nội dung hay và chất lượng trên nền tảng của mình. Nếu chính sách quá khắt khe hoặc chưa phù hợp, có thể làm hạn chế cả nguồn nội dung lẫn người dùng.

Ở vị trí thứ ba là người tiêu thụ, người thụ hưởng nội dung số. Tại Việt Nam, người dùng lâu nay vẫn có thói quen sử dụng nội dung miễn phí. Điều này xuất phát từ lịch sử, khi người dân từng tiếp cận các giá trị nội dung thông qua các phương tiện được Nhà nước hỗ trợ và mặc nhiên coi đó là miễn phí.

Việc chuyển từ thói quen đó sang chấp nhận trả phí cho nội dung là một quá trình khó khăn. Một phần do người dùng chưa thấy tiện, hoặc cho rằng chi phí còn cao so với thu nhập, hoặc nội dung chưa thực sự phù hợp với nhu cầu. Vì vậy, họ có xu hướng tìm cách lách luật hoặc vi phạm.

Phóng viên: Về phim có Rophim, thể thao có như Xoilac và nhiều trang chia sẻ các nội dung khác, tình trạng vi phạm bản quyền đã kéo dài. Ông đánh giá thế nào về nguyên nhân khiến các hình thức này tồn tại lâu, hoạt động quy mô lớn và khó xử lý?

Ông Hoàng Đình Chung: Thực tế, khi cả 3 “nút thắt” trong chuỗi vẫn còn tồn tại lợi ích thì hành vi vi phạm vẫn có thể xuất hiện ở bất kỳ mắt xích nào.

Ở góc độ những người sáng tạo hoặc cung cấp nội dung, có những trường hợp họ nhận thấy chi phí đầu tư lớn, trong khi lách luật hoặc vượt qua các rào cản kỹ thuật lại có thể kiếm được tiền. Vì vậy, vẫn có những cá nhân, tổ chức chủ động xâm phạm bản quyền để trục lợi.

Đối với các nền tảng cung cấp dịch vụ trung gian, họ cũng chịu những ràng buộc nhất định. Nếu tuân thủ chặt chẽ việc bảo vệ bản quyền thì có thể làm hạn chế nguồn cung nội dung, dẫn đến nội dung kém đa dạng, từ đó ảnh hưởng đến khả năng thu hút người dùng.

Với các nền tảng, một trong những cơ chế phổ biến là “notice and take down”, tức là chỉ khi có khiếu nại thì nội dung vi phạm mới bị gỡ bỏ. Trong trường hợp không có khiếu nại, nội dung vẫn có thể tiếp tục tồn tại.

Ở phía người dùng cuối, việc tiếp cận các nội dung vi phạm bản quyền mà không phải trả phí vẫn rất dễ dàng, nên họ vẫn tiếp tục sử dụng. Như vậy, tồn tại đồng thời cả cung và cầu đối với nội dung vi phạm, khiến tình trạng này tiếp diễn.

Dù mỗi năm có thể chặn hàng trăm, hàng nghìn, thậm chí hàng chục nghìn trường hợp, nhưng tình trạng vi phạm vẫn không chấm dứt.

Phóng viên: Ông có thể chia sẻ một vài trường hợp vi phạm điển hình, cho thấy mức độ tinh vi ngày càng gia tăng của các đối tượng xâm phạm bản quyền, đặc biệt là từ nước ngoài?

Ông Hoàng Đình Chung: Trường hợp tranh chấp giữa Sconnect (Việt Nam) và Entertainment One (Vương quốc Anh) liên quan đến loạt phim hoạt hình Wolfoo, kéo dài từ năm 2022 đến nay, là một ví dụ điển hình.

Thách thức nằm ở khâu xây dựng và bảo vệ tài sản trí tuệ (IP). Khi các sản phẩm nội dung bắt đầu hình thành thương hiệu và tiếp cận thị trường quốc tế, nguy cơ vướng vào các tranh chấp pháp lý liên quan đến bản quyền và sở hữu trí tuệ cũng gia tăng.

Vụ việc cho thấy, trong môi trường số toàn cầu, việc sở hữu một sản phẩm sáng tạo là chưa đủ, mà còn đòi hỏi năng lực bảo vệ IP một cách bài bản, chuyên nghiệp và phù hợp với luật chơi quốc tế.

Về các vụ việc nổi bật khác có thể kể đến các website phim lậu hoặc các nền tảng như “Xôi Lạc”. Những trường hợp này đã được cơ quan quản lý nhà nước xử lý, và tôi cho rằng đây là một bước tiến lớn trong công tác xử lý vi phạm bản quyền.

"Rất nhiều hành vi vi phạm bản quyền trên môi trường số mà chủ sở hữu nội dung phải "tự xử lý" bằng các biện pháp công nghệ, thay vì đưa ra cơ quan quản lý để xử lý ở cấp độ pháp lý cao hơn".

Mỗi loại hình sản phẩm số lại có một cách thức vi phạm khác nhau. Ví dụ, trong lĩnh vực sách, các đối tượng sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tạo ra tác phẩm, sau đó mạo nhận là sản phẩm của mình; hay tình trạng một số đơn vị cung cấp thiết bị cài sẵn nhiều nội dung sách từ các nguồn không chính thức để thu hút người mua.

Với các sản phẩm số nói chung, tình trạng cắt ghép sản phẩm gốc cũng là một hình thức vi phạm phổ biến.

BẢO VỆ TÀI SẢN SỐ KHI HỘI NHẬP TOÀN CẦU

Phóng viên: Việt Nam đang ở giai đoạn đi sau trong việc phát triển và quản lý các mô hình nội dung số, chủ yếu là thị trường tiếp nhận, trong khi các hình thức chia sẻ và khai thác nội dung liên tục được đổi mới. Điều này khiến luật pháp và cơ chế quản lý thường "có độ trễ". Theo ông, chúng ta nên nhìn nhận vấn đề này như thế nào?

Ông Hoàng Đình Chung: Thực trạng này không chỉ có ở Việt Nam mà ở nhiều quốc gia khác cũng tồn tại. Tuy nhiên, ở các nước khác thì tỷ lệ này thấp hơn.

Một phần nguyên nhân là do mức thu nhập. Người dùng ở các nước có thể thấy chi phí dịch vụ là phù hợp với thu nhập của họ. Trong khi ở Việt Nam, nếu cảm thấy chi phí chưa tương xứng với thu nhập, người dùng sẽ dễ tìm đến các hình thức “lách” hoặc sử dụng không chính thống.

Nếu thiết kế được các gói dịch vụ có mức giá phù hợp với thu nhập, thì có thể tạo ra sự thay đổi trong hành vi người dùng. Khi chi phí phù hợp với thu nhập và giá trị mà họ nhận được, thì người dùng sẽ không có nhu cầu sử dụng các nội dung không đảm bảo về mặt pháp lý.

Thực tế, câu chuyện này cá nhân tôi cũng như cộng đồng làm sáng tạo nội dung số đã gặp rất nhiều.

Đây cũng là một trong những lý do khiến các nền tảng cung cấp dịch vụ trung gian phải thường xuyên thay đổi thuật toán, thay đổi cách thức tiếp cận khách hàng, nhằm hạn chế các hành vi lách luật hoặc lách các chính sách.

Còn về phía quản lý, trong thực tế, nhiều khi cũng chỉ có thể dừng lại ở mức cam kết. Nếu xảy ra thất thoát hoặc vi phạm đến mức độ nghiêm trọng, cơ quan chức năng sẽ phải vào cuộc để xác định nguồn phát tán chứ không có giải pháp triệt để từ đầu.

Do đó, đây là một quá trình cần tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật để người dùng hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng nội dung số, từ đó dần phù hợp với các thông lệ quốc tế và không ảnh hưởng đến uy tín của Việt Nam trong môi trường quốc tế.

Phóng viên: Các đơn vị cung cấp dịch vụ trung gian, đặc biệt là các nền tảng nước ngoài đang đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối nội dung. Theo ông, hoạt động bảo vệ bản quyền các sản phẩm nội dung số của các đơn vị này đã đủ “sức nặng”?

Ông Hoàng Đình Chung: Về cơ bản các đơn vị đã đáp ứng tương đối đầy đủ các yêu cầu của pháp luật Việt Nam liên quan đến trách nhiệm trong việc xử lý vi phạm bản quyền.

Tuy nhiên, các nền tảng cung cấp dịch vụ trung gian thường đặt trụ sở tại nước ngoài và tuân thủ pháp luật của nước sở tại, ví dụ như Facebook, YouTube hay Google có trụ sở tại Mỹ và tuân thủ các quy định về sở hữu trí tuệ của Mỹ.

Mặc dù đã có các cơ chế như DMCA với quy trình “notice and take down” (thông báo và gỡ bỏ), tuy nhiên, về thời gian xử lý cũng như việc thực thi ngay lập tức, vẫn tồn tại độ trễ so với yêu cầu của pháp luật Việt Nam.

Điều này cho thấy giữa các quy định quốc tế và hành lang pháp lý trong nước vẫn còn những điểm chưa thực sự đồng bộ, dẫn đến việc thực thi xử lý vi phạm bản quyền tại Việt Nam vẫn còn tồn tại những khoảng trống và chưa đạt hiệu quả như mong muốn.

Phóng viên: Trong thời gian qua, Trung tâm Bản quyền Số đã triển khai những giải pháp công nghệ nào để xử lý vấn đề này trong thực tế, thưa ông?

Ông Hoàng Đình Chung: Hiện tại, chúng tôi đã ứng dụng công nghệ vào việc bảo vệ bản quyền, đặc biệt trong bối cảnh các sản phẩm ngày càng được số hóa.

Khi một tài sản được đưa lên môi trường số, chúng ta cần có các công cụ bảo vệ, giống như việc có một “nhà kho” và phải có “ổ khóa” để bảo vệ tài sản đó. Đồng thời, khi phân phối nội dung, chúng ta cần có khả năng truy vết: biết được sản phẩm đang ở đâu, được tiếp cận bởi ai và giá trị được thu hồi như thế nào.

Các đơn vị đã tìm đến chúng tôi để đồng hành trong việc bảo vệ nội dung, đặc biệt là những sản phẩm yêu cầu mức độ bảo mật và bảo vệ nội dung ở mức cao. Các công cụ của chúng tôi tập trung vào việc bảo vệ sản phẩm gốc ngay từ đầu.

Ví dụ, khi đưa nội dung lên môi trường số, người khác không thể tải về thông qua các giải pháp DRM. Với các nội dung livestream cũng khó có thể bị lấy lại trực tiếp, từ đó hạn chế thất thoát nội dung và tránh lãng phí tài nguyên hệ thống.

Đối với các sản phẩm như sách điện tử, chúng tôi có các giải pháp ngăn chặn việc chụp màn hình. Khi người dùng chụp màn hình, nội dung có thể bị đen hoặc không hiển thị. Với audiobook hoặc các nội dung âm thanh như bài hát, hệ thống cũng hạn chế việc ghi âm trực tiếp trên thiết bị.

Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp người dùng tìm cách lách bằng cách ghi hoặc chụp gián tiếp. Dù vậy, các biện pháp này vẫn tạo ra rào cản nhất định, khiến chất lượng nội dung bị suy giảm và không đạt được như bản gốc.

Có thể nói, dù áp dụng biện pháp nào thì những người cố tình vi phạm vẫn có thể tìm cách vượt qua. Như cách nói phổ biến, “khóa chỉ có thể giữ được người ngay”, còn với người có chủ đích vi phạm thì vẫn luôn tồn tại khả năng bị xâm nhập.

 

Ngày xuất bản: 25/4/2026
Chỉ đạo: NGUYỄN NGỌC THANH
Tổ chức thực hiện: HOÀNG NHẬT-HỒNG VÂN

Nội dung: TRUNG HIẾU
Ảnh: TRUNG HIẾU, NHÂN VẬT CUNG CẤP