Trong bối cảnh đổi mới sáng tạo ngày càng trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng, việc hoàn thiện hệ thống sở hữu trí tuệ đang được đặt ra như một yêu cầu cấp thiết đối với Việt Nam. Từ nền tảng tập trung vào xác lập quyền, hệ thống sở hữu trí tuệ đang từng bước chuyển sang giai đoạn chú trọng khai thác, thương mại hóa tài sản trí tuệ, qua đó đóng góp trực tiếp vào phát triển kinh tế-xã hội.

Hơn 25 năm đồng hành cùng Việt Nam trong lĩnh vực này, Cơ quan Hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA) đã hỗ trợ xây dựng nền tảng thể chế, nâng cao năng lực thẩm định và thực thi quyền, góp phần quan trọng vào quá trình hoàn thiện hệ thống sở hữu trí tuệ. Nhân Ngày Sở hữu trí tuệ thế giới 2026, phóng viên Báo Nhân Dân có cuộc trao đổi với ông Ogawa Akira, chuyên gia JICA về các hoạt động hỗ trợ của Nhật Bản trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ tại Việt Nam, cũng như những đề xuất, kiến nghị để sở hữu trí tuệ thực sự trở thành động lực cho tăng trưởng trong giai đoạn tới.

Phóng viên: Trong hơn 25 năm qua, JICA đã hỗ trợ Việt Nam thông qua nhiều dự án ODA trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. Ông đánh giá như thế nào về mức độ phát triển của hệ thống sở hữu trí tuệ Việt Nam so với thời điểm bắt đầu hợp tác?

Ông Ogawa Akira: Hỗ trợ của JICA trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ tại Việt Nam có thể được coi là một quá trình hợp tác lâu dài. Trong gần 30 năm, từ năm 1996 đến nay, đã có tổng cộng 14 chuyên gia của Cơ quan Sáng chế Nhật Bản (JPO) tham gia hỗ trợ trong nhiều dự án thuộc các giai đoạn khác nhau.

Trước đây, JICA đã hỗ trợ xây dựng các hệ thống quản trị thông tin sở hữu công nghiệp - nền tảng quan trọng cho hoạt động của Cục Sở hữu trí tuệ - cũng như tăng cường năng lực thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam. Những năm gần đây, trọng tâm hợp tác được chuyển sang nâng cao năng lực thẩm định đơn đăng ký sáng chế và nhãn hiệu, trong đó có dự án đang được triển khai hiện nay tại Cục Sở hữu trí tuệ.

So với giai đoạn đầu, có thể nhận thấy một thay đổi lớn của hệ thống sở hữu trí tuệ Việt Nam là sự chuyển dịch từ “giai đoạn tập trung vào việc xác lập quyền” sang “giai đoạn chú trọng khai thác, sử dụng quyền sở hữu trí tuệ”. Trước đây, nhiệm vụ chủ yếu là xây dựng và hoàn thiện quy trình, quy định nhằm bảo đảm việc cấp văn bằng bảo hộ được thực hiện nhanh chóng và có chất lượng. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, vấn đề đặt ra là làm thế nào để các quyền sở hữu trí tuệ sau khi được cấp có thể được khai thác hiệu quả trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, qua đó đóng góp vào đổi mới sáng tạo của quốc gia.

Xu hướng này cũng được thể hiện trong quá trình sửa đổi, bổ sung Luật Sở hữu trí tuệ của Việt Nam, trong đó đã có những điều chỉnh theo hướng thúc đẩy việc khai thác và sử dụng quyền sở hữu trí tuệ.

Tuy nhiên, việc xác lập quyền và khai thác quyền là hai mặt không thể tách rời. Nếu quá trình xác lập quyền còn chậm và chất lượng chưa cao thì việc khai thác, sử dụng quyền sẽ khó đạt hiệu quả. Do đó, việc nâng cao tốc độ và chất lượng thẩm định, cấp văn bằng bảo hộ vẫn là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy giai đoạn khai thác quyền sở hữu trí tuệ.

Việc nâng cao tốc độ và chất lượng thẩm định, cấp văn bằng bảo hộ vẫn là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy giai đoạn khai thác quyền sở hữu trí tuệ.

Ông Ogawa Akira, chuyên gia JICA

Bên cạnh đó, công tác thực thi quyền cũng đóng vai trò hết sức quan trọng. Việc Việt Nam từng bước xây dựng hệ thống tòa án chuyên trách về sở hữu trí tuệ là một bước đi tích cực. Khi các quyền sở hữu trí tuệ được xem xét bảo hộ một cách chặt chẽ và được bảo vệ thông qua các phán quyết công bằng của tòa án, các doanh nghiệp trong và ngoài nước sẽ yên tâm hơn trong hoạt động nghiên cứu, phát triển và đầu tư.

Một môi trường mà quyền sở hữu trí tuệ được khai thác hiệu quả và bảo vệ vững chắc sẽ góp phần nâng cao động lực cho các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp, qua đó thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa hoạt động đổi mới sáng tạo tại Việt Nam trong thời gian tới.

Phóng viên: Một trong những mục tiêu của chương trình hợp tác là rút ngắn thời gian thẩm định và nâng cao chất lượng thẩm định đơn sáng chế. Theo ông, đâu là rào cản lớn nhất đối với hiệu quả bảo hộ sở hữu trí tuệ tại Việt Nam?

Ông Ogawa Akira: Một trong những rào cản lớn hiện nay là Cục Sở hữu trí tuệ phải xử lý số lượng đơn đăng ký ngày càng gia tăng trong khi nguồn lực về nhân sự và tài chính còn hạn chế.

Trước hết, cùng với sự phát triển ổn định của nền kinh tế Việt Nam, số lượng đơn đăng ký từ nước ngoài tiếp tục gia tăng và xu hướng này được dự báo sẽ còn tiếp diễn trong thời gian tới. Bên cạnh đó, nhờ các chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nước, số lượng đơn đăng ký trong nước cũng sẽ tiếp tục tăng. Điều này đồng nghĩa với việc khối lượng công việc thẩm định tại Cục Sở hữu trí tuệ sẽ tăng lên nhanh chóng.

Tuy nhiên, số lượng thẩm định viên hiện nay còn khá hạn chế so với khối lượng công việc. Trong những năm gần đây, số lượng thẩm định viên dường như chưa có sự gia tăng tương xứng; nếu so sánh với một số quốc gia ASEAN, số lượng đơn trên mỗi thẩm định viên tại Việt Nam ở mức cao. Mặc dù các thẩm định viên có trình độ chuyên môn tốt và thường xuyên làm việc với cường độ cao để xử lý hồ sơ, nhưng nếu khối lượng công việc tiếp tục tăng, việc duy trì chất lượng thẩm định sẽ gặp nhiều thách thức.

Công tác thẩm định là nền tảng quan trọng để thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Do đó, trong thời gian tới, cần có sự đầu tư tương xứng hơn về nguồn nhân lực và tài chính cho lĩnh vực này, phù hợp với định hướng thúc đẩy đổi mới sáng tạo đã được đề ra trong các chính sách của Việt Nam.

Ngoài ra, tôi cũng xin đề cập đến việc thuê ngoài hoạt động tra cứu. Việc tận dụng các nguồn lực bên ngoài đã chứng minh là một phương thức hiệu quả để thực hiện công tác thẩm định trong điều kiện số lượng thẩm định viên còn hạn chế; trên thực tế, hoạt động thuê ngoài đã góp phần đáng kể vào việc đẩy nhanh tiến độ thẩm định tại Cơ quan Sáng chế Nhật Bản. Trên cơ sở kinh nghiệm của Nhật Bản, tôi hy vọng Việt Nam cũng sẽ xem xét áp dụng hình thức thuê ngoài hoạt động tra cứu. 

Ông Ogawa Akira, chuyên gia JICA.

Ông Ogawa Akira, chuyên gia JICA.

Phóng viên: Từ kinh nghiệm của Nhật Bản, ông có thể chia sẻ những mô hình hoặc giải pháp hiệu quả trong bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ mà Việt Nam có thể tham khảo?

Ông Ogawa Akira: Như đã đề cập, việc thành lập tòa án chuyên trách về sở hữu trí tuệ là một bước đi quan trọng. Trong lĩnh vực này, kinh nghiệm của Nhật Bản có thể là một nguồn tham khảo hữu ích. Tại Nhật Bản, Tòa án Sở hữu trí tuệ cấp cao (Intellectual Property High Court) đã được thành lập từ năm 2005, kế thừa nền tảng từ bộ phận chuyên trách của Tòa án cấp cao Tokyo trước đây, và đến nay đã tích lũy được hệ thống án lệ phong phú từ nhiều loại vụ việc khác nhau. Những án lệ này có thể là nguồn tham khảo giá trị, hỗ trợ Tòa án sở hữu trí tuệ của Việt Nam từng bước xây dựng hệ thống án lệ vững chắc trong quá trình xét xử.

Đối với các tranh chấp sáng chế, do thường liên quan đến các vấn đề khoa học-công nghệ phức tạp, việc đưa ra phán quyết chỉ dựa trên chuyên môn pháp lý có thể gặp khó khăn. Để khắc phục điều này, Nhật Bản đã thiết lập cơ chế “điều tra viên kỹ thuật” nhằm hỗ trợ thẩm phán về mặt chuyên môn. Đồng thời, các thẩm định viên cao cấp, có kinh nghiệm và am hiểu kỹ thuật từ Cơ quan Sáng chế Nhật Bản cũng được cử tham gia hỗ trợ trong quá trình xét xử. Đây là một cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả, không chỉ nâng cao chất lượng xét xử mà còn giúp các chuyên gia sau khi quay trở lại cơ quan có thêm kinh nghiệm thực tiễn.

Bên cạnh đó, tại Nhật Bản, từ năm 2003, Chính phủ đã thành lập Ban Chỉ đạo Chiến lược Sở hữu trí tuệ (Intellectual Property Strategy Headquarters) trực thuộc Nội các. Hằng năm, cơ quan này xây dựng Chương trình chiến lược sở hữu trí tuệ, trong đó xác định rõ các chính sách, biện pháp và mục tiêu cụ thể. Thông qua chương trình này, nhiều sáng kiến về bảo hộ và thực thi quyền đã được triển khai hiệu quả, đồng thời có cơ chế theo dõi, đánh giá việc thực hiện. Đối với lĩnh vực sở hữu trí tuệ - vốn liên quan đến nhiều bộ, ngành - việc có một cơ chế điều phối thống nhất ở cấp trung ương là rất quan trọng và đây có thể là kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam.

Cuối cùng, một bài học đáng chú ý từ Nhật Bản là “học từ thất bại”. Trong những năm 1980-1990, nhiều doanh nghiệp Nhật Bản đã chịu thiệt hại lớn trong các vụ kiện về sở hữu trí tuệ tại Hoa Kỳ. Những trải nghiệm này đã giúp các doanh nghiệp nhận thức sâu sắc hơn về vai trò của sở hữu trí tuệ, từ đó chú trọng xây dựng hệ thống quản trị tài sản trí tuệ một cách bài bản. Nhờ đó, Nhật Bản đã trở thành một trong những quốc gia hàng đầu thế giới về sáng chế.

Từ kinh nghiệm này, trong bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế, nguy cơ đối mặt với các tranh chấp về sở hữu trí tuệ cũng gia tăng. Do đó, các doanh nghiệp cần chủ động chuẩn bị về tổ chức quản lý và xây dựng danh mục tài sản sở hữu trí tuệ phù hợp, nhằm sẵn sàng ứng phó với các rủi ro pháp lý trong tương lai.

Phóng viên: Việc đăng ký bảo hộ cũng như khai thác, thương mại hóa tài sản sở hữu trí tuệ hiện đang là vấn đề quan trọng. JICA đã hỗ trợ Việt Nam như thế nào trong việc gắn kết giữa bảo hộ sáng chế, nhãn hiệu với khai thác kinh tế, thưa ông?

Ông Ogawa Akira: Trong khuôn khổ dự án JICA hiện nay, các hoạt động chủ yếu tập trung vào công tác thẩm định đơn sáng chế và nhãn hiệu. Do đó, nội dung về khai thác và thương mại hóa tài sản trí tuệ ban đầu không phải là trọng tâm của dự án. Tuy nhiên, trước yêu cầu ngày càng cao về việc sử dụng hiệu quả tài sản trí tuệ, phạm vi hoạt động của dự án đã được mở rộng theo hướng này.

Cụ thể, thông qua việc tổ chức các hội thảo, tọa đàm và mời chuyên gia từ Nhật Bản tham gia giảng dạy, dự án đã chia sẻ kinh nghiệm của Nhật Bản trong việc khai thác và thương mại hóa tài sản trí tuệ, qua đó cung cấp những gợi ý hữu ích cho Việt Nam.

Bên cạnh đó, dự án cũng tổ chức các Hội thảo về phương pháp xây dựng chiến lược sử dụng tài sản trí tuệ, từ cơ bản đến nâng cao, trong đó có các công cụ như bản đồ sáng chế (patent map). Những hoạt động này góp phần hỗ trợ các doanh nghiệp, nhà nghiên cứu trong việc định hướng chiến lược sở hữu trí tuệ gắn với chiến lược kinh doanh trong tương lai.

Trong thời gian tới, dự án sẽ tiếp tục triển khai các hoạt động trọng tâm, đồng thời nỗ lực lồng ghép nội dung về khai thác và thương mại hóa tài sản sở hữu trí tuệ trong phạm vi phù hợp.

Ông Ogawa Akira - chuyên gia JICA (thứ 3 từ trái sang) chụp ảnh lưu niệm cùng các đồng nghiệp Việt Nam tại Hội nghị tổng kết hợp phần về sáng chế của chương trình "Nâng cao năng lực xử lý đơn đăng ký sáng chế và nhãn hiệu của Cục Sở hữu trí tuệ".

Ông Ogawa Akira - chuyên gia JICA (thứ 3 từ trái sang) chụp ảnh lưu niệm cùng các đồng nghiệp Việt Nam tại Hội nghị tổng kết hợp phần về sáng chế của chương trình "Nâng cao năng lực xử lý đơn đăng ký sáng chế và nhãn hiệu của Cục Sở hữu trí tuệ".

Phóng viên: Được biết JICA đang triển khai chương trình nâng cao năng lực xử lý đơn đăng ký sáng chế và nhãn hiệu của Cục Sở hữu trí tuệ. Ông có thể giới thiệu tổng quan về chương trình cũng như những kết quả đạt được đến nay?

Ông Ogawa Akira: Dự án được triển khai trong thời gian 4 năm, gồm 2 năm cho hợp phần sáng chế và 2 năm cho hợp phần nhãn hiệu. Hợp phần sáng chế đã hoàn thành vào tháng 3/2026, trong khi hợp phần nhãn hiệu chính thức bắt đầu từ tháng 4/2026.

Đối với hợp phần sáng chế, các hoạt động chủ yếu tập trung vào ba nội dung chính:

Thứ nhất, cải thiện phương pháp quản lý công tác thẩm định sáng chế và nâng cao hiệu quả thẩm định, nhằm hỗ trợ Cục Sở hữu trí tuệ xử lý số lượng đơn đăng ký sáng chế ngày càng gia tăng trong bối cảnh nguồn nhân lực còn hạn chế.

Ông Nguyễn Hoàng Giang, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ và ông Ogawa Akira, chuyên gia JICA dự Hội nghị tổng kết pha 1 (hợp phần về Sáng chế) trong khuôn khổ chương trình "Nâng cao năng lực xử lý đơn đăng ký sáng chế và nhãn hiệu của Cục Sở hữu trí tuệ" do JICA tài trợ, ngày 26/3/2026.

Ông Nguyễn Hoàng Giang, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ và ông Ogawa Akira, chuyên gia JICA dự Hội nghị tổng kết pha 1 (hợp phần về Sáng chế) trong khuôn khổ chương trình "Nâng cao năng lực xử lý đơn đăng ký sáng chế và nhãn hiệu của Cục Sở hữu trí tuệ" do JICA tài trợ, ngày 26/3/2026.

Thứ hai, xây dựng và hoàn thiện Quy chế thẩm định sáng chế, cụ thể là bổ sung hướng dẫn thẩm định sáng chế trong lĩnh vực công nghệ sinh học và dược phẩm - những lĩnh vực kỹ thuật phức tạp và có tầm quan trọng cao - qua đó góp phần thống nhất cách thức đánh giá và nâng cao năng lực thẩm định sáng chế của Cục Sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực này.

Thứ ba, triển khai các hoạt động đào tạo, hội thảo nhằm nâng cao năng lực chuyên môn cho thẩm định viên, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ sinh học và y dược.

Trong nội dung thứ nhất, chúng tôi đã triển khai giải pháp thí điểm có kiểm chứng nhằm khắc phục những phát hiện từ kết quả khảo sát liên quan đến việc tra cứu tình trạng kỹ thuật để xem xét áp dụng trong tương lai

Bên cạnh đó, dự án đã tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu cho thẩm định viên, cũng như các hội thảo về khai thác, thương mại hóa sáng chế và xây dựng bản đồ sáng chế, qua đó hỗ trợ việc gắn kết hoạt động sở hữu trí tuệ với hoạt động sản xuất, kinh doanh. Các chuyến tham quan thực tế đến doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam cũng đã được tổ chức, giúp thẩm định viên hiểu rõ hơn về quy trình sản xuất và ứng dụng công nghệ trong thực tiễn.

Đối với hợp phần nhãn hiệu, hiện mới được triển khai từ tháng 4/2026 và dự kiến tập trung vào ba nhóm hoạt động chính:

Một là, rà soát và cải tiến quy trình nghiệp vụ thẩm định nhãn hiệu nhằm nâng cao hiệu quả xử lý đơn.

Toàn cảnh buổi lễ khởi động pha 2.

Toàn cảnh buổi lễ khởi động pha 2.

Hai là, xây dựng các tài liệu kiểm soát chất lượng trong thẩm định nhãn hiệu.

Ba là, tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo nhằm nâng cao kỹ năng thẩm định nhãn hiệu cho đội ngũ cán bộ của Cục Sở hữu trí tuệ.

Đặc biệt, một trong những nội dung trọng tâm trong Hợp phần về Nhãn hiệu là việc nghiên cứu áp dụng hệ thống mã nhóm tương tự (Similar Group Code) trong phân loại hàng hóa, dịch vụ, phù hợp với thực tiễn tại Việt Nam. Việc áp dụng hệ thống này được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả xác định tính tương tự của hàng hóa, dịch vụ và tăng cường tính thống nhất trong hoạt động thẩm định nhãn hiệu.

Phóng viên: Việc xây dựng tài liệu hướng dẫn thẩm định trong các lĩnh vực như công nghệ sinh học và dược phẩm được xem là một bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, các lĩnh vực công nghệ mới như công nghệ sinh học, trí tuệ nhân tạo hay dược phẩm thường rất phức tạp. Theo ông, đâu là thách thức lớn nhất trong việc “chuẩn hóa” tiêu chí đánh giá trong các lĩnh vực này?

Ông Ogawa Akira: Bản thân tính phức tạp của công nghệ đã là một thách thức, nhưng theo tôi, khó khăn lớn hơn nằm ở chỗ hệ thống pháp luật của mỗi quốc gia được xây dựng một cách độc lập và chưa có sự thống nhất hoàn toàn. Ngay cả khi các quy định có cách diễn đạt tương tự, cách hiểu và áp dụng trên thực tế vẫn có thể có những khác biệt nhất định, khiến việc chuẩn hóa trở nên càng phức tạp.

Một hệ thống thống nhất trên phạm vi quốc tế có thể được coi là “lý tưởng” và cũng là mong muốn chung của những người làm trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. Tuy nhiên, mỗi quốc gia đều có cơ sở riêng trong thiết kế hệ thống pháp luật của mình và điều này cần được tôn trọng. Bên cạnh đó, ngay trong một quốc gia, hệ thống phù hợp nhất cũng có thể thay đổi theo từng giai đoạn phát triển.

Thí dụ, trong giai đoạn đầu, ngành dược phẩm trong nước còn hạn chế, chủ yếu phụ thuộc vào việc nhận chuyển giao công nghệ từ nước ngoài; nhưng khi ngành này phát triển, quốc gia đó có thể chuyển sang vị thế cung cấp công nghệ và cấp phép ra nước ngoài. Những thay đổi như vậy đòi hỏi hệ thống pháp luật phải được điều chỉnh tương ứng.

Trong bối cảnh nhiều yếu tố đan xen như vậy, việc duy trì các trao đổi, thảo luận một cách bền bỉ là điều cần thiết để từng bước đạt được sự đồng thuận. Cá nhân tôi kỳ vọng rằng Việt Nam và Nhật Bản có thể tiếp tục tăng cường hợp tác, qua đó thúc đẩy các trao đổi mang tính xây dựng nhằm hướng tới sự hài hòa về thể chế trong tương lai.

Phóng viên: Sau khi hoàn thành hợp phần sáng chế, chương trình chuyển sang hợp phần nhãn hiệu trong giai đoạn tiếp theo. Ông có thể cho biết những điểm khác biệt cơ bản trong cách tiếp cận giữa hai hợp phần này? Đồng thời, JICA kỳ vọng hợp phần nhãn hiệu sẽ mang lại những tác động trực tiếp như thế nào đối với doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như các startup?

Ông Ogawa Akira: Về cơ bản, quy trình và cách tiếp cận hỗ trợ giữa hợp phần sáng chế và hợp phần nhãn hiệu không có sự khác biệt lớn. Cả hai đều hướng tới mục tiêu chung là nâng cao hiệu quả công tác thẩm định. Phương thức triển khai cũng tương tự, thông qua việc phối hợp chặt chẽ với các nhóm cán bộ của Cục Sở hữu trí tuệ để cùng trao đổi, xác định vấn đề và tìm kiếm giải pháp phù hợp.

Tuy nhiên, tác động của hai hợp phần đối với người nộp đơn có sự khác biệt nhất định. Điều này xuất phát từ đặc điểm khác nhau về cơ cấu người nộp đơn trong hai lĩnh vực. Đối với nhãn hiệu, tỷ lệ người nộp đơn trong nước chiếm phần lớn, do đó kết quả của hợp phần nhãn hiệu - như rút ngắn thời gian thẩm định và nâng cao chất lượng thẩm định - sẽ mang lại lợi ích trực tiếp cho phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm cả doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng như các doanh nghiệp khởi nghiệp.

Ngược lại, trong lĩnh vực sáng chế, hiện nay tỷ lệ đơn của người nộp đơn nước ngoài còn cao, trong khi số lượng đơn trong nước vẫn còn hạn chế. Vì vậy, kết quả của hợp phần sáng chế sẽ có tác động rõ nét hơn đối với các doanh nghiệp Việt Nam hoạt động trong các lĩnh vực công nghệ cao, đặc biệt là các startup công nghệ sâu (deep tech). Việc được cấp bằng bảo hộ với chất lượng cao trong thời gian ngắn sẽ giúp các doanh nghiệp này nâng cao lợi thế trong việc thu hút đầu tư.

Bên cạnh đó, dự án cũng góp phần giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư, khi các quyền đối với sáng chế - đặc biệt trong các lĩnh vực như dược phẩm và công nghệ sinh học - được xác lập trên cơ sở thẩm định chặt chẽ và đáng tin cậy hơn.

Ông Ogawa Akira, chuyên gia JICA.

Ông Ogawa Akira, chuyên gia JICA.

Chính phủ Nhật Bản đặc biệt quan tâm đến việc bảo hộ các sản phẩm nội dung số khi thúc đẩy xuất khẩu ra nước ngoài. Trong đó, việc kiểm soát và xử lý các máy chủ phát tán nội dung vi phạm được xem là giải pháp quan trọng nhằm ngăn chặn việc lan truyền các bản sao trái phép trên môi trường số.

Ông Ogawa Akira, chuyên gia JICA

Phóng viên: Trong bối cảnh công nghệ số và trí tuệ nhân tạo phát triển nhanh chóng, các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ ngày càng tinh vi. Theo ông, Việt Nam cần tăng cường năng lực thực thi và bảo hộ như thế nào để ứng phó với những thách thức mới này?

Ông Ogawa Akira: Việc phân phối hàng giả, hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ thông qua thương mại điện tử đang trở thành một thách thức mới. Trong bối cảnh đó, các quy định pháp luật liên quan, như Luật Thương mại điện tử dự kiến có hiệu lực từ ngày 1/7, đã đặt ra yêu cầu đối với các nền tảng thương mại điện tử trong việc giám sát các gian hàng vi phạm và xác minh danh tính người bán. Điều này cho thấy việc kịp thời cập nhật và hoàn thiện hệ thống pháp luật phù hợp với thực tiễn là hết sức quan trọng.

Bên cạnh đó, một sáng kiến đáng chú ý gần đây là việc ký kết Bản ghi nhớ hợp tác giữa các nền tảng thương mại điện tử lớn với Diễn đàn Bảo vệ Sở hữu trí tuệ quốc tế của Nhật Bản (IIPPF) và Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước. Thông qua cơ chế hợp tác ba bên, việc phát hiện vi phạm được kỳ vọng sẽ nhanh chóng hơn, hệ thống giám sát trực tuyến được tăng cường, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho chủ thể quyền trong việc cung cấp thông tin, chứng cứ.

Chính phủ Nhật Bản hiện cũng đặc biệt quan tâm đến việc bảo hộ các sản phẩm nội dung số như trò chơi, anime, manga khi thúc đẩy xuất khẩu ra nước ngoài. Trong đó, việc kiểm soát và xử lý các máy chủ phát tán nội dung vi phạm được xem là giải pháp quan trọng nhằm ngăn chặn việc lan truyền các bản sao trái phép trên môi trường số.

Phóng viên: Theo ông, đâu là những ưu tiên chiến lược mà Việt Nam cần tập trung để biến sở hữu trí tuệ trở thành động lực thực sự cho tăng trưởng?

Ông Ogawa Akira: Đây là một vấn đề không dễ, ngay cả đối với các chuyên gia sở hữu trí tuệ trên thế giới. Tuy nhiên, từ góc độ cá nhân, tôi xin chia sẻ một số quan điểm.

Thứ nhất, cần gia tăng lực lượng sáng tạo, bao gồm các nhà nghiên cứu, kỹ sư và các chủ thể tạo ra tài sản trí tuệ. Khi lực lượng này trở thành số đông trong xã hội, họ không chỉ chủ động bảo vệ quyền của mình mà còn tôn trọng quyền của người khác, từ đó hình thành một xã hội tôn trọng sở hữu trí tuệ. Theo hướng này, các chính sách của Chính phủ Việt Nam nhằm hỗ trợ đội ngũ sáng tạo là hoàn toàn phù hợp, và việc gia tăng nhanh số lượng chủ thể sáng tạo cần được coi là một ưu tiên chiến lược.

Thứ hai, cần bảo đảm việc xác lập quyền được thực hiện nhanh chóng và có chất lượng cao, qua đó tạo ra các quyền sở hữu trí tuệ ổn định cho số lượng đơn đăng ký ngày càng tăng. Đây là nền tảng cho việc thực thi quyền, do đó cần tiếp tục đầu tư nguồn lực, đồng thời xem xét áp dụng các giải pháp như tận dụng nguồn lực bên ngoài để nâng cao hiệu quả thẩm định.

Thứ ba, cần xây dựng cơ chế thực thi quyền hiệu quả, bảo đảm các tranh chấp được giải quyết trong thời gian ngắn với chi phí hợp lý và kết quả có tính nhất quán cao. Thí dụ, đối với tòa án chuyên trách về sở hữu trí tuệ, cần tích lũy hệ thống án lệ để bảo đảm tính dự đoán, đồng thời cải tiến quy trình tố tụng nhằm rút ngắn thời gian giải quyết vụ việc.

Theo tôi, để sở hữu trí tuệ thực sự trở thành động lực cho tăng trưởng, cần bảo đảm ba yếu tố này vận hành đồng bộ, tạo thành một chu trình khép kín và hiệu quả.

Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!

Ngày xuất bản: 4/2026
Chỉ đạo thực hiện: NGỌC THANH
Tổ chức thực hiện: HOÀNG NHẬT - NAM ĐÔNG - HỒNG VÂN
Thực hiện và trình bày: VĂN TOẢN
Ảnh: JICA Việt Nam, Cục Sở hữu trí tuệ