DU LỊCH Y TẾ:
Cuộc đua mới của các quốc gia và cơ hội của Việt Nam
Du lịch y tế đang trở thành một ngành kinh tế trị giá hàng trăm tỷ USD và là cuộc cạnh tranh mới giữa các quốc gia. Nếu trước đây, lợi thế chỉ nằm ở chi phí điều trị hay tay nghề bác sĩ, thì nay, sức hút của một điểm đến còn được quyết định bởi cả một hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe: từ bệnh viện, dịch vụ phục hồi, bảo hiểm, hàng không, nghỉ dưỡng đến năng lực ứng phó y tế khẩn cấp và sự an toàn của cộng đồng.
Việt Nam đang sở hữu nhiều lợi thế để tham gia cuộc đua này. Nhiều kỹ thuật y khoa đã tiệm cận trình độ khu vực, chi phí cạnh tranh, thời gian chờ ngắn và ngày càng có nhiều bệnh viện thu hút bệnh nhân quốc tế. Tuy nhiên, để biến những "điểm sáng" riêng lẻ thành một ngành kinh tế thực sự, Việt Nam sẽ cần nhiều hơn chứ không chỉ là những bệnh viện chất lượng.
Loạt bài "Du lịch y tế: Cuộc đua mới của các quốc gia và cơ hội của Việt Nam" sẽ đi từ những câu chuyện người nước ngoài lựa chọn Việt Nam để điều trị, phân tích kinh nghiệm của các quốc gia thành công, chỉ ra những khoảng trống cần tháo gỡ và đề xuất giải pháp xây dựng Việt Nam trở thành điểm đến an toàn về sức khỏe trong khu vực.
Từ nha khoa, thẩm mỹ, hỗ trợ sinh sản đến phẫu thuật robot và điều trị ung thư công nghệ cao, Việt Nam đang dần khẳng định vị thế trên bản đồ du lịch y tế Đông Nam Á.
Tuy nhiên, khi Thái Lan đã trở thành "cường quốc" du lịch y tế và Singapore dẫn đầu về thương hiệu y khoa, Việt Nam sẽ cần phải tìm ra một lối đi riêng trong phát triển du lịch y tế, biến những lợi thế “rời rạc” thành một ngành kinh tế giá trị cao.
Ngành du lịch
sẵn sàng cung ứng sản phẩm du lịch y tế
Du lịch y tế là xu hướng thiết yếu của khách du lịch trong và ngoài nước khi du khách không chỉ dừng lại ở nhu cầu khám chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe mà còn mở rộng sang nhu cầu trải nghiệm, nghỉ dưỡng, khám phá thiên nhiên, văn hóa và các giá trị bản địa.
Cục trưởng Du lịch Quốc gia Nguyễn Trùng Khánh, nhận định: “Việt Nam hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển du lịch y tế thành sản phẩm có thương hiệu, từ hệ thống hạ tầng và năng lực y tế ngày càng hoàn thiện, đội ngũ bác sĩ có trình độ chuyên môn cao, chi phí khám, chữa bệnh rất cạnh tranh, nguồn tài nguyên văn hóa và thiên nhiên phong phú, đặc biệt lợi thế là điểm đến an toàn trong bối cảnh thế giới nhiều biến động. Cùng với đó, xu thế chuyển đổi số đang mở ra cơ hội rất lớn để triển khai du lịch y tế một cách bài bản, chuyên nghiệp, từ hồ sơ khám chữa bệnh điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt đến chuẩn hóa toàn bộ quy trình dịch vụ”.
Sự quan tâm của du khách quốc tế đối với điểm đến Việt Nam nói chung và các sản phẩm du lịch y tế nói riêng được thể hiện ngày càng rõ rệt qua làn sóng tìm kiếm và lựa chọn dịch vụ trên các nền tảng du lịch.
Bà Huỳnh Thị Mai Thy, Giám đốc Traveloka Việt Nam chia sẻ: “Dữ liệu từ Traveloka cho thấy mối quan tâm của du khách đối với Việt Nam, như một điểm đến dành cho du lịch chăm sóc sức khỏe và du lịch y tế, đang tăng trưởng mạnh mẽ. Đây là tín hiệu cho thấy những nỗ lực phát triển phân khúc này của Việt Nam đang dần phát huy hiệu quả rõ rệt. Những điểm đến sở hữu hệ thống y tế phát triển, đa dạng lựa chọn lưu trú và khả năng kết nối thuận tiện đang thu hút sự quan tâm lớn từ cả du khách trong nước lẫn quốc tế”.
Những điểm đến sở hữu hệ thống y tế phát triển, đa dạng lựa chọn lưu trú và khả năng kết nối thuận tiện đang thu hút sự quan tâm lớn từ cả du khách trong nước lẫn quốc tế.
Theo nền tảng Traveloka, so sánh giai đoạn tháng 4-5/2026 với tháng 2-3/2026, Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng và Quảng Ninh là những điểm đến dẫn đầu về nhu cầu du lịch quốc tế tại Việt Nam. Lượng tìm kiếm chuyến bay đến cả 4 địa phương này tăng khoảng 70%, trong khi lượng tìm kiếm lưu trú tăng gần gấp 4 lần so với giai đoạn trước. Đồng thời, lượng tìm kiếm chuyến bay nội địa đến các điểm đến này cũng tăng 36%, phản ánh sự quan tâm mạnh mẽ từ chính du khách Việt Nam.
“Quy mô tăng trưởng này cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong cách du khách nhìn nhận Việt Nam - không chỉ là một điểm đến nghỉ dưỡng, mà còn là nơi có thể kết hợp du lịch với các trải nghiệm chăm sóc sức khỏe và y tế chất lượng. Chúng tôi xem đây là một tín hiệu tích cực về định hướng phát triển của ngành du lịch Việt Nam trong tương lai và tin tưởng rằng phân khúc du lịch chăm sóc sức khỏe và du lịch y tế sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm tới”, Giám đốc Traveloka Việt Nam Huỳnh Thị Mai Thy cho hay.
Việt Nam hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển du lịch y tế thành sản phẩm có thương hiệu.
Cục trưởng
Du lịch Quốc gia
Nguyễn Trùng Khánh
Khu vực châu Á-Thái Bình Dương được đánh giá là khu vực có tốc độ tăng trưởng dẫn đầu thế giới, với các điểm đến nổi bật gồm: Thái Lan, Singapore, Malaysia, Hàn Quốc, Nhật Bản và Ấn Độ. Trong bối cảnh đó, việc các quốc gia trong khu vực ngày càng đầu tư mạnh mẽ vào lĩnh vực này đã tạo ra một thị trường cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi mỗi quốc gia phải có chiến lược riêng để định vị và phát huy lợi thế cạnh tranh.
Từ góc độ kinh tế, sản phẩm du lịch y tế được xếp vào nhóm có giá trị gia tăng cao hàng đầu. Thời gian, cũng như mức chi tiêu đối với phân khúc này thường cao hơn so với các tour du lịch truyền thống.
Nghiên cứu sâu về phân khúc du lịch y tế tại Việt Nam, ông Nguyễn Hoài Nam, Phó Giám đốc Công ty du lịch Bàn chân Việt - Vietfoot Travel cho biết: “Thời gian của các tour du lịch y tế dài hơn hẳn so với tour thông thường. Chẳng hạn, với các chuyến tham quan, giải trí, du khách thường chọn gói 6 ngày 5 đêm. Thế nhưng, với riêng sản phẩm du lịch y tế, khách cần theo một lộ trình dài hơn. Du khách thường có xu hướng tham gia và quay lại từ 2-3 đợt, mỗi đợt kéo dài khoảng 15 ngày để hoàn thành liệu trình”.
Chưa tính chi phí chữa trị tại bệnh viện hay các cơ sở chăm sóc sức khỏe, đi kèm với việc thời gian lưu trú dài hơn, du khách cũng sẽ sử dụng nhiều hơn các dịch vụ về chỗ ở, ẩm thực, vận chuyển. Tuy nhiên, đi kèm với nguồn doanh thu lớn là những yêu cầu cao từ phía khách hàng xuyên suốt hành trình.
"Phân khúc du lịch chăm sóc sức khỏe và du lịch y tế sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm tới".
— Giám đốc Traveloka Việt Nam Huỳnh Thị Mai Thy
"Họ không chỉ mua một chuyến đi thăm, khám thông thường mà là mua một giải pháp bảo vệ, cải thiện sức khỏe cao cấp".
— ông Nguyễn Hoài Nam, Phó Giám đốc Công ty du lịch Bàn chân Việt - Vietfoot Travel
Ông Nguyễn Hoài Nam bày tỏ: “Đối tượng khách hàng của phân khúc trên phần lớn là những người có điều kiện kinh tế tốt. Họ muốn được tận hưởng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng tốt nhất nhưng vẫn phải được trải nghiệm tham quan, nghỉ dưỡng như một du khách thông thường. Đặc biệt, sau khi kết thúc liệu trình và về nước, họ vẫn cần một chế độ theo dõi, chăm sóc hậu mãi chu đáo. Nhìn chung, họ không chỉ mua một chuyến đi thăm, khám thông thường mà là mua một giải pháp bảo vệ, cải thiện sức khỏe cao cấp”.
Quy mô thị trường du lịch y tế toàn cầu tiếp tục tăng trưởng nhanh, trong khi cạnh tranh giữa các quốc gia trong khu vực ngày càng gay gắt khi Thái Lan, Malaysia, Singapore, Hàn Quốc và Nhật Bản đều đã xây dựng hệ sinh thái chính sách hoàn chỉnh và đầu tư mạnh mẽ cho thương hiệu quốc gia.
Những lĩnh vực
đang tạo lợi thế cạnh tranh
Từ những "mỏ vàng" như nha khoa, thẩm mỹ, vật lý trị liệu hay phục hồi chức năng - những lĩnh vực đã đưa hàng chục nghìn khách quốc tế và Việt kiều đến Việt Nam mỗi năm, ngành y tế đang tiếp tục mở rộng biên giới của du lịch y tế.
Những kỹ thuật điều trị chuyên sâu, vốn trước đây chỉ được nhắc đến ở các trung tâm y khoa lớn trên thế giới, nay đã được triển khai thành công tại Việt Nam. Song song với đó, các mô hình liên kết giữa bệnh viện, doanh nghiệp lữ hành và hệ thống nghỉ dưỡng cao cấp cũng đang dần định hình, đưa Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành điểm đến y tế chất lượng cao của khu vực.
Những kỹ thuật điều trị chuyên sâu, vốn trước đây chỉ được nhắc đến ở các trung tâm y khoa lớn trên thế giới, nay đã được triển khai thành công tại Việt Nam.
Một trong những lĩnh vực đã và đang tạo sức hút mạnh mẽ với khách quốc tế là y học cổ truyền. Thầy thuốc ưu tú, bác sĩ chuyên khoa II Đỗ Tân Khoa, Giám đốc Bệnh viện Y học cổ truyền Thành phố Hồ Chí Minh nhận định, nếu coi du lịch y tế là một ngành kinh tế "không khói" đầy tiềm năng thì y học cổ truyền chính là một trong những mũi nhọn cần được đầu tư bài bản. Theo ông Khoa, sức hấp dẫn của y học cổ truyền không nằm ở một kỹ thuật đơn lẻ mà ở mô hình chăm sóc sức khỏe toàn diện. Từ điều dưỡng tinh thần, sử dụng dược liệu, dưỡng sinh, thực dưỡng đến các kỹ thuật chuyên sâu như châm cứu, cấy chỉ..., tất cả được kết hợp thành một hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe, đáp ứng nhu cầu điều trị lẫn phục hồi và nâng cao chất lượng sống.
Cũng giống như y học cổ truyền, lĩnh vực phẫu thuật tạo hình đặc biệt thu hút khách Hàn Quốc, Việt kiều, Campuchia...
Nha khoa là lĩnh vực phát triển nhanh nhất, chủ yếu khách đến Việt Nam làm implant, bọc răng. Mỗi năm Việt Nam đón khoảng 100.000 lượt khách đến khám và điều trị răng, mang về nguồn thu khoảng 3.500 tỷ đồng. Doanh thu này chủ yếu đến từ nhóm Việt kiều về nước kết hợp chữa răng, bên cạnh lượng khách quốc tế ngày càng tăng từ Úc, Mỹ, Anh, Pháp, Campuchia và Lào.
Một "mỏ vàng" của du lịch y tế hiện nay chính là lĩnh vực hỗ trợ sinh sản với tỷ lệ thành công cao, chi phí thấp hơn nhiều nước và bác sĩ có kinh nghiệm. Với chi phí hợp lý đi cùng tỷ lệ thành công cao, Trung tâm Hỗ trợ Sinh sản của Tâm Anh đã thu hút ngày càng nhiều người bệnh quốc tế. Tỷ lệ có thai cộng dồn trung bình lên tới 82,8%; riêng nhóm phụ nữ dưới 28 tuổi đạt 90,3%. Ngay cả với những ca vô sinh phức tạp, từng thất bại nhiều lần, tỷ lệ có thai cộng dồn vẫn đạt 72,3% - mức cao so với mặt bằng chung trong khu vực.
Bên cạnh những trung tâm hỗ trợ sinh sản có uy tín, Vinmec cũng đang trở thành một trong những điểm đến được nhiều gia đình quốc tế lựa chọn khi tìm kiếm dịch vụ IVF tại Việt Nam. Không chỉ làm chủ toàn diện các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản hiện đại, Vinmec còn phát triển mô hình điều trị đa chuyên khoa khép kín, kết nối IVF với sàng lọc di truyền, y học bào thai, sản khoa và nhi khoa ngay trong cùng một hệ thống.
Đặc biệt, người bệnh được đồng hành bởi đội ngũ tư vấn tâm lý trong suốt quá trình điều trị, góp phần giảm áp lực tinh thần và nâng cao khả năng tuân thủ phác đồ – yếu tố ngày càng được xem là một phần quan trọng trong điều trị hiếm muộn hiện đại. Khả năng tiếp nhận và điều trị nhiều trường hợp vô sinh, hiếm muộn phức tạp, từng thất bại qua nhiều chu kỳ IVF, cùng quy trình chăm sóc xuyên suốt từ tư vấn trực tuyến trước khi đến Việt Nam đến theo dõi thai kỳ sau chuyển phôi, đang tạo nên lợi thế cạnh tranh của Vinmec trên bản đồ du lịch y tế khu vực.
Nếu chỉ cạnh tranh bằng một kỹ thuật đơn lẻ như IVF, tim mạch hay ung bướu thì Việt Nam rất khó vượt qua các thị trường đã phát triển lâu năm như Thái Lan hay Singapore. Vì vậy, chiến lược của các cơ sở y tế có chiến lược rõ ràng về du lịch y tế đặt ra là không phải là bán một dịch vụ y tế đơn lẻ mà là xây dựng các Trung tâm Xuất sắc với mô hình điều trị toàn diện, tích hợp công nghệ cao, chuyên gia đa chuyên khoa và trải nghiệm chăm sóc quốc tế.
Du Lịch Nha Khoa Việt Nam
Nha khoa là lĩnh vực phát triển nhanh nhất, chủ yếu làm implant, bọc răng.
Lượng khách quốc tế ngày càng tăng từ Úc, Mỹ, Anh, Pháp, Campuchia và Lào.
Đến khám và điều trị răng tại Việt Nam
Doanh thu tổng cộng từ dịch vụ
Doanh thu này chủ yếu đến từ nhóm Việt kiều về nước kết hợp chữa răng, bên cạnh lượng khách quốc tế ngày càng tăng.
Vinmec là một cơ sở y tế tư nhân xác định rõ điều này từ sớm. Điểm khác biệt của Vinmec không chỉ nằm ở năng lực triển khai các kỹ thuật hiện đại, mà còn ở việc toàn bộ quá trình chăm sóc người bệnh được tổ chức theo các tiêu chuẩn quốc tế, kết nối chuyên môn thường xuyên với Cleveland Clinic và được quản lý chất lượng đồng bộ trên toàn hệ thống. Đến nay, Vinmec đã đạt nhiều tiêu chuẩn và chứng nhận quốc tế uy tín như JCI, CAP, ISO 27001:2022, RTAC, ACC… khẳng định cam kết theo đuổi các chuẩn mực chất lượng và an toàn hàng đầu trong chăm sóc sức khỏe.
Đối với ung bướu, Vinmec đang đầu tư mạnh vào mô hình điều trị chính xác, kết hợp giải trình tự gene, hội chẩn đa chuyên khoa, xạ trị công nghệ cao, liệu pháp miễn dịch và các liệu pháp tế bào tiên tiến như CAR-T. Bên cạnh đó, Vinmec còn tạo sự khác biệt bằng năng lực y học công nghệ cao mà ít bệnh viện trong khu vực cùng sở hữu đồng thời, bao gồm phẫu thuật robot, công nghệ in 3D cá thể hóa trong điều trị, y học tái tạo.
Ở một hướng tiếp cận khác, Hệ thống Bệnh viện đa khoa Tâm Anh lựa chọn chiến lược phát triển theo chiều sâu, tập trung vào những lĩnh vực chuyên môn mũi nhọn mà trước đây người Việt thường phải ra nước ngoài điều trị như ung bướu, tim mạch, thần kinh, hỗ trợ sinh sản và chấn thương chỉnh hình, cùng các dịch vụ khám sức khỏe công nghệ cao và phẫu thuật robot. Thay vì chỉ đầu tư vào từng kỹ thuật đơn lẻ, bệnh viện xây dựng một hệ sinh thái y tế công nghệ cao đồng bộ, từ tầm soát, chẩn đoán, điều trị đến phục hồi chức năng, hướng tới mô hình chăm sóc toàn diện cho người bệnh. Cơ sở này đã đạt các chuẩn mực quốc tế như ISO 15189:2022, CAP hay RTAC… tạo nền tảng để chất lượng chuyên môn của Việt Nam được cộng đồng y khoa quốc tế công nhận và kết nối.
Một trong những dấu ấn cho thấy y tế Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế so với nhiều trung tâm y khoa tiên tiến trên thế giới là việc đầu tư quy mô, bài bản vào hệ thống phẫu thuật robot, hướng tới khả năng thực hiện các ca mổ từ xa ở khoảng cách hàng nghìn km mà vẫn bảo đảm độ chính xác và an toàn.
Theo đó, Hệ thống Y tế Vinmec vừa ra mắt hệ thống Trung tâm Phẫu thuật Robot Công nghệ cao. Nổi bật trong hệ thống mới là mô hình hệ sinh thái phẫu thuật robot đa kết nối tại Việt Nam. Vinmec sở hữu hàng loạt “siêu robot” phẫu thuật thế hệ mới, được ứng dụng ở các chuyên khoa như Ngoại tổng quát, Chấn thương chỉnh hình, Thần kinh cột sống… tạo nên một nền tảng phẫu thuật robot đa chuyên khoa hiếm có tại Việt Nam. Đặc biệt, Vinmec phát triển mô hình phẫu thuật robot “3 trong 1” gồm cá thể hóa, tự động hóa và chuẩn hóa
Cũng trong một thế mạnh tương quan với sự đầu tư toàn hệ thống robot phẫu thuật tiên tiến nhất thế giới, Bệnh viện đa khoa Tâm Anh là đơn vị y tế duy nhất tại Việt Nam sở hữu công nghệ mổ não bằng Robot ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) Modus V Synaptive. Bệnh viện sở hữu 2 “siêu robot” Da Vinci Xi thế hệ mới cùng hàng loạt siêu robot đầu tiên và duy nhất khác tại Việt Nam như robot Modus V Synaptive, robot Cuvis-Join, robot can thiệp tim mạch…. chuyên phẫu thuật ung thư và các bệnh phức tạp, đáp ứng gia tăng nhu cầu điều trị bệnh công nghệ cao, an toàn, hiệu quả.
Việc đầu tư đồng bộ từ hạ tầng, thiết bị đến đào tạo nhân lực đang giúp kỹ thuật này được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong nhiều chuyên khoa, đặc biệt là các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao như ung bướu, thần kinh và tim mạch. Quan trọng hơn, sự phát triển mạnh của phẫu thuật robot đang mở ra khả năng nâng tầm năng lực can thiệp ngoại khoa của Việt Nam, tiệm cận với các trung tâm y khoa hàng đầu khu vực.
Lợi thế
không chỉ nằm ở chi phí
Những ca điều trị thành công cho bệnh nhân quốc tế đang góp phần khẳng định vị thế của y tế Việt Nam trong lĩnh vực du lịch y tế. Bên cạnh chi phí cạnh tranh, chất lượng chuyên môn và khả năng triển khai nhiều kỹ thuật hiện đại đang trở thành yếu tố thu hút ngày càng nhiều người bệnh lựa chọn Việt Nam để điều trị.
Tiến sĩ Nguyễn Anh Tuấn, Viện trưởng Kinh tế du lịch nhận định, hiện nay, khách du lịch trên thế giới có xu hướng chủ động tìm các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, dịch vụ y tế, đặc biệt là kể từ sau đợt dịch Covid-19. Đây là nhu cầu thiết yếu đối với cả nhóm khách quốc tế và khách trong nước. Trên thực tế, phần đa du khách đều rất quan tâm đến những chuyến đi có thể cải thiện sức khỏe, kết hợp trải nghiệm không gian thiên nhiên, văn hóa bản địa để nâng cao giá trị sức khỏe cả về vật chất lẫn tinh thần.
Chúng ta có tiềm năng lớn về phân khúc du lịch chăm sóc sức khỏe Việt Nam cũng đang nổi lên trở thành một điểm đến có thương hiệu về chăm sóc sức khỏe.
Theo ông, Việt Nam có nhiều tiềm năng để phát triển du lịch y tế và chăm sóc sức khỏe về mặt tài nguyên, nhất là nguồn khoáng nóng, khí hậu mát mẻ ở các vùng ven biển, hải đảo và vùng núi, rất thích hợp để phát triển nhiều loại hình du lịch chăm sóc sức khỏe chủ động. “Chúng ta có tiềm năng lớn về phân khúc du lịch chăm sóc sức khỏe Việt Nam cũng đang nổi lên trở thành một điểm đến có thương hiệu về chăm sóc sức khỏe”, Tiến sĩ Nguyễn Anh Tuấn đánh giá.
Song song với việc phát triển các dịch vụ nghỉ dưỡng, spa, trị liệu tự nhiên, thiền hay yoga, khách quốc tế cũng dần ưu tiên Việt Nam như một điểm đến khám, chữa bệnh chất lượng trong khu vực Đông Nam Á. Đội ngũ y, bác sĩ Việt Nam hiện nay có trình độ kỹ thuật, tay nghề cao, đáp ứng tốt các yêu cầu khám, chữa bệnh phức tạp: từ can thiệp tim mạch, ghép tạng, điều trị ung thư đến các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
Năm 2024, Việt Nam có tên trong danh sách 110 quốc gia có hệ thống chăm sóc sức khỏe tốt nhất thế giới, với vị trí xếp hạng 89/110 về chỉ số tổng thể. Việt Nam có điểm số cao về chỉ số cơ sở hạ tầng y tế và năng lực của đội ngũ chuyên gia y tế.
Việt Nam hiện có khoảng 10 bệnh viện đạt chuẩn quốc tế JCI (Joint Commission International: hệ thống tiêu chuẩn đánh giá và thẩm định chất lượng bệnh viện của Mỹ), trong đó, Bệnh viện Truyền máu Huyết học Thành phố Hồ Chí Minh là bệnh viện công lập đầu tiên đạt JCI. Khối tư nhân đầu tư mạnh vào mô hình bệnh viện khách sạn, dẫn dắt dịch vụ quốc tế. Khối bệnh viện công tuyến cuối làm chủ nhiều kỹ thuật khó ngang tầm khu vực.
Việc chuẩn hóa quy trình chuyên môn theo JCI hoặc ACHS (Australian Council on Healthcare Standards: hệ thống tiêu chuẩn đánh giá và thẩm định chất lượng bệnh viện của Australia) cũng đang được Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh đưa vào triển khai. Bác sĩ chuyên khoa II Âu Thanh Tùng, Trưởng Phòng Kế hoạch Tổng hợp, Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh cho hay, đơn vị này triển khai chuẩn hóa theo các trụ cột: quản trị và trách nhiệm lãnh đạo; an toàn người bệnh; quản lý thuốc; kiểm soát nhiễm khuẩn; an toàn phẫu thuật và thủ thuật; quản lý thông tin; quản trị nhân lực; quyền của người bệnh; quản lý rủi ro và cải tiến chất lượng liên tục.
Trên thực tế, lộ trình chuẩn hóa quy trình chuyên môn theo JCI hoặc ACHS mà Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh thực hiện không chỉ rà soát hồ sơ để phục vụ một kỳ đánh giá. Quan trọng hơn là xây dựng được văn hóa an toàn mà mọi nhân viên đều có quyền báo cáo nguy cơ, mọi sự cố được phân tích để phòng ngừa tái diễn và mọi quyết định quản trị đều dựa trên dữ liệu.
“Chúng tôi cũng đặc biệt chú trọng việc chuẩn hóa hồ sơ bệnh án, nhận diện người bệnh, bàn giao chăm sóc, kiểm soát thuốc nguy cơ cao, phòng ngừa nhiễm khuẩn, an toàn gây mê-phẫu thuật và quản lý các tình huống cấp cứu”, bác sĩ Âu Thanh Tùng nói.
Bệnh viện cũng phát triển ứng dụng UMC Care, cho phép đặt khám, thanh toán, xem kết quả điều trị và quản lý hồ sơ sức khỏe, tạo nền tảng cho mô hình chăm sóc liên tục. Tuy nhiên, để hồ sơ sức khỏe của một bệnh nhân có thể được bác sĩ ở nhiều quốc gia tiếp nhận và hiểu theo cùng một cách, hệ thống cần đáp ứng hàng loạt tiêu chuẩn quốc tế: HL7 giúp các phần mềm y tế "giao tiếp" và trao đổi dữ liệu; SNOMED CT chuẩn hóa thuật ngữ lâm sàng giữa các quốc gia; ICD hệ thống mã hóa bệnh tật toàn cầu do WHO ban hành, bảo đảm việc chẩn đoán, thống kê và thanh toán bảo hiểm được thực hiện đồng nhất.
Việt Nam đang sở hữu nhiều lợi thế được coi là thế mạnh để “đấu” với các quốc gia dẫn đầu về y tế du lịch. Trong đó, yếu tố lợi thế đầu tiên của y tế Việt Nam là mức giá cạnh tranh, thời gian chờ đợi khám chữa bệnh ngắn, dịch vụ thân thiện, nhanh chóng.
Từ góc độ quản lý Nhà nước trong lĩnh vực y tế, phân tích về lợi thế để Việt Nam có thể phát triển mạnh y tế du lịch, Tiến sĩ Hà Anh Đức, Cục trưởng Cục Quản lý Khám, chữa bệnh nhấn mạnh Việt Nam đang sở hữu nhiều lợi thế được coi là thế mạnh để “đấu” với các quốc gia dẫn đầu về y tế du lịch. Trong đó, yếu tố lợi thế đầu tiên của y tế Việt Nam là mức giá cạnh tranh, thời gian chờ đợi khám chữa bệnh ngắn, dịch vụ thân thiện, nhanh chóng.
“Giá dịch vụ y tế tại Việt Nam chỉ bằng khoảng 30-50% so với các quốc gia như Singapore hay Thái Lan. Chẳng hạn như trong lĩnh vực nha khoa, trồng một chiếc implant ở Việt Nam mất khoảng 1.000-1.200 USD (khoảng 25 đến 30 triệu đồng), bằng 1/5 so với Mỹ (khoảng 5.000 USD) và thấp hơn nhiều so với Thái Lan. Với dịch vụ IVF (thụ tinh trong ống nghiệm), chi phí tại Việt Nam chỉ bằng 1/3 so với Thái Lan và 1/5 so với Mỹ”, ông Đức cho hay.
Là một trong những cơ sở hỗ trợ sinh sản lớn, đại diện Hệ thống Y tế Tâm Anh thông tin, với chất lượng can thiệp tỷ lệ có thai cộng dồn trung bình hơn 80% - ngang với các trung tâm hàng đầu thế giới nhưng chi phí chỉ khoảng 100-120 triệu đồng cho một chu kỳ; con số này là thấp hơn rất nhiều so với chi phí trung bình một chu kỳ IVF tại Mỹ, Australia hay New Zealand, giá từ 300-700 triệu đồng. Trong lĩnh vực thay khớp với công nghệ robot định vị, hướng dẫn kính thực tế ảo, phục hồi chức năng bằng máy móc công nghệ không trọng lực… chi phí chỉ bằng 3-10% so với Mỹ nhưng chất lượng không thua kém, đặc biệt quy trình điều trị, chăm sóc phục hồi cá thể hóa nhanh và thuận tiện hơn.
Ngoài thế mạnh ở chi phí hợp lý, du khách chọn Việt Nam là điểm đến về chăm sóc sức khỏe còn bởi khả năng kết hợp giữa y học công nghệ cao, dịch vụ quốc tế và dịch vụ nghỉ dưỡng hàng đầu thế giới.
Trao đổi với phóng viên Báo Nhân Dân, ông Nguyễn Huy Ngọc, Phó Tổng Giám đốc Hệ thống Y tế Vinmec cho hay, cơ sở đang xây dựng mô hình tích hợp "điều trị-phục hồi-nghỉ dưỡng" nhằm mang lại trải nghiệm khép kín từ trước khi bệnh nhân đến Việt Nam cho tới sau khi hoàn tất điều trị.
Theo đó, ngay từ giai đoạn đầu, khách hàng quốc tế có thể được tư vấn trực tuyến, đánh giá hồ sơ y khoa, nhận phác đồ điều trị, thời gian lưu trú và dự toán chi phí minh bạch trước khi quyết định sang Việt Nam. Trong suốt quá trình điều trị, Vinmec hỗ trợ toàn diện từ thủ tục visa, đón tiễn sân bay, phiên dịch, lưu trú cho người bệnh và gia đình đến các dịch vụ chăm sóc cá nhân hóa theo tiêu chuẩn quốc tế.
Để bảo đảm chất lượng cung ứng dịch vụ y tế chất lượng cao, bệnh viện đầu tư sâu vào xây dựng lực lượng các Điều phối viên Du lịch Y tế (Medical Tourism Coordinators). Song song với đó, Vinmec đầu tư vào các nền tảng số nhằm tạo ra trải nghiệm chăm sóc không biên giới. Thông qua hệ thống Telemedicine, bệnh nhân có thể trao đổi với bác sĩ trước khi sang Việt Nam, nhận tư vấn chuyên môn, đánh giá hồ sơ bệnh án và xây dựng kế hoạch điều trị từ xa.
So sánh chi phí dịch vụ y tế Việt Nam & một số nước
Khám phá lợi thế cạnh tranh vượt trội về chi phí y tế tại Việt Nam với chất lượng chuyên môn ngang tầm các trung tâm hàng đầu thế giới.
Giá dịch vụ y tế chung
So với Singapore & Thái Lan thấp hơn
Chi phí tại Việt Nam chỉ bằng một nửa hoặc thấp hơn đáng kể so với khu vực.
Ivf (Tâm Anh, Vinmec)
Tỷ lệ có thai cộng dồn >80%
So với 300 - 700 triệu VNĐ tại Mỹ, Australia hay New Zealand.
thay khớp với công nghệ robot định vị
hướng dẫn kính thực tế ảo, phục hồi chức năng bằng máy móc công nghệ không trọng lực
so với Mỹ nhưng chất lượng không thua kém.
Bảng chi tiết so sánh chi phí dịch vụ y tế
Dữ liệu tổng hợp từ các chuyên gia và hệ thống y tế lớn
| Lĩnh vực / Dịch vụ y tế | Chi phí tại Việt Nam | Chi phí tại các quốc gia khác | Tỷ lệ so sánh / Mức chênh lệch |
|---|---|---|---|
|
Dịch vụ y tế tổng quan
|
— | Singapore, Thái Lan | Chỉ bằng 30 - 50% so với Singapore hoặc Thái Lan |
|
Nha khoa (Trồng răng Implant)
|
1.000 - 1.200 USD (~25 - 30 triệu đồng) |
• Mỹ: ~5.000 USD • Thái Lan: Cao hơn Việt Nam |
• Bằng 1/5 so với Mỹ • Thấp hơn nhiều so với Thái Lan |
|
Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) thông thường
|
— | • Thái Lan • Mỹ |
• Chỉ bằng 1/3 so với Thái Lan • Chỉ bằng 1/5 so với Mỹ |
|
Ivf Tâm Anh, Vinmec Chất lượng >80%
|
80 - 120 triệu đồng / chu kỳ |
Mỹ, Australia, New Zealand: 300 - 700 triệu đồng / chu kỳ |
Thấp hơn rất nhiều lần so với các nước phương Tây |
|
Thay khớp & công nghệ cao (robot định vị, hướng dẫn kính thực tế ảo)
|
— | Mỹ | Chỉ bằng 3 - 10% chi phí tại Mỹ với chất lượng không thua kém |
Lợi thế cạnh tranh
Chi phí dịch vụ y tế tại Việt Nam cực kỳ cạnh tranh, dao động từ 3% đến 50% tùy vào từng loại hình dịch vụ so với các nước phát triển (Mỹ, Australia, New Zealand) hoặc các trung tâm lớn trong khu vực (Singapore, Thái Lan).
Chất lượng tương đương
Mặc dù chi phí tiết kiệm, các kỹ thuật chuyên sâu như nha khoa, hỗ trợ sinh sản (IVF tỷ lệ thành công >80%) hay phẫu thuật thay khớp ứng dụng công nghệ cao đều đạt chất lượng ngang tầm với các trung tâm hàng đầu thế giới.
Trong khi một số bệnh viện tập trung hoàn thiện trải nghiệm của người bệnh, nhiều cơ sở y tế khác lại lựa chọn tăng sức cạnh tranh bằng đầu tư cho nghiên cứu, đổi mới công nghệ và hợp tác quốc tế. Đây cũng là một trong những yếu tố ngày càng được bệnh nhân nước ngoài quan tâm khi lựa chọn nơi điều trị.
Thí dụ như, Hệ thống Y tế Tâm Anh liên tục mở rộng hợp tác với các đối tác quốc tế. Đơn vị này cùng Viện Nghiên cứu Vi sinh & Chống dịch Stanford triển khai dự án VISTA-1 nghiên cứu thuốc miễn dịch đường uống điều trị ung thư RBS2418; đồng thời hợp tác với AstraZeneca trong nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng đối với các bệnh không lây nhiễm và đào tạo nhân lực y tế.
Hiện nay nhiều bệnh viện công lập cũng đã trở thành địa chỉ điều trị của rất nhiều bệnh nhân nước ngoài và kiều bào, đặc biệt ở các chuyên ngành như ung bướu, ghép tạng, tim mạch, hỗ trợ sinh sản hay ngoại khoa. Tuy nhiên, khi được hỏi về chiến lược phát triển du lịch y tế, nhiều cơ sở cho biết trọng tâm hiện nay vẫn là nâng cao năng lực chuyên môn và chất lượng khám, chữa bệnh, trong khi các dịch vụ hỗ trợ dành riêng cho bệnh nhân quốc tế như điều phối điều trị, phiên dịch, kết nối lưu trú, bảo hiểm hay chăm sóc sau điều trị vẫn chưa được đầu tư đồng bộ.
Sự khác biệt này phản ánh hai cách tiếp cận đang song song tồn tại trong hệ thống y tế Việt Nam. Nếu nhiều bệnh viện công sở hữu lợi thế vượt trội về chuyên môn và kỹ thuật, thì một số bệnh viện tư nhân lại đi trước trong việc xây dựng mô hình dịch vụ khép kín, hướng tới trải nghiệm của bệnh nhân quốc tế.
Việt Nam không thiếu "hạt nhân" để phát triển du lịch y tế, nhưng vẫn thiếu một chiến lược quốc gia để kết nối những hạt nhân ấy thành một hệ sinh thái. Khi những "điểm sáng" về chuyên môn còn hoạt động riêng lẻ, Việt Nam vẫn chưa thể hình thành một ngành du lịch y tế đúng nghĩa. Đây là khoảng trống cần được lấp đầy nếu Việt Nam muốn biến những lợi thế hiện có thành một ngành kinh tế có giá trị gia tăng cao.
Loạt bài