Đừng để sáng chế
"ngủ quên"
trong phòng thí nghiệm
Sự gia tăng về số lượng đơn đăng ký bảo hộ sáng chế tại các trường đại học trong thời gian gần đây là tín hiệu tích cực, song khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến thị trường vẫn còn khá xa. Bài toán đặt ra là phải thay đổi “ngôn ngữ” giữa nhà khoa học và doanh nghiệp, đồng thời xây dựng các thiết chế trung gian đủ mạnh để dẫn dắt chuỗi giá trị tri thức.
Trong bối cảnh kinh tế tri thức và đổi mới sáng tạo ngày càng khẳng định vai trò là động lực tăng trưởng, tài sản trí tuệ - đặc biệt là sáng chế đã dần trở thành “tài sản” của các trường đại học. Đây không chỉ là thước đo năng lực khoa học, mà còn là chỉ báo quan trọng về khả năng đóng góp trực tiếp của khu vực học thuật vào phát triển kinh tế-xã hội.
Thực tiễn tại Đại học Quốc gia Hà Nội cho thấy sự chuyển dịch đáng kể từ tư duy “công bố để khẳng định học thuật” sang “bảo hộ và khai thác để tạo giá trị”. Tuy nhiên, đằng sau xu hướng tích cực ấy vẫn tồn tại một nghịch lý: không ít sáng chế sau khi được cấp văn bằng vẫn “nằm yên trên giấy”, chưa thể bước ra khỏi phòng thí nghiệm để đi vào đời sống.
Chuyển biến
trong tư duy nghiên cứu
Theo ghi nhận từ Trung tâm Chuyển giao Tri thức và Hỗ trợ Khởi nghiệp (Đại học Quốc gia Hà Nội), số lượng đơn đăng ký sáng chế trong những năm gần đây có xu hướng tăng rõ rệt. Điều này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức của đội ngũ giảng viên, nhà khoa học-những người ngày càng ý thức rõ hơn về giá trị kinh tế của kết quả nghiên cứu.
TS Lê Thị Thảo, Phụ trách Bộ phận Sở hữu trí tuệ và Chuyển giao tri thức, Trung tâm Chuyển giao Tri thức và Hỗ trợ Khởi nghiệp, cho biết: Trước đây, công bố quốc tế thường được xem là mục tiêu tối thượng của nghiên cứu khoa học. Nhưng hiện nay, nhiều nhóm nghiên cứu đã chủ động đặt vấn đề ngay từ đầu. Kết quả này có thể đăng ký sáng chế hay không, có khả năng ứng dụng thực tiễn hay không và nếu có thì hướng khai thác sẽ như thế nào.
Sự thay đổi này không diễn ra ngẫu nhiên. Nó là kết quả của nhiều yếu tố hội tụ: định hướng nghiên cứu ngày càng gắn chặt với nhu cầu thực tiễn; yêu cầu về đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ được nhấn mạnh trong chính sách; đồng thời, môi trường cạnh tranh quốc tế cũng buộc các cơ sở đào tạo phải nâng cao giá trị đầu vào của nghiên cứu. Tuy nhiên, xu hướng tích cực này chưa đồng đều giữa các lĩnh vực. Những ngành có khả năng tạo ra sản phẩm hữu hình như công nghệ, kỹ thuật, vật liệu, sinh học, y dược thường đi đầu. Trong khi đó, nhiều lĩnh vực nghiên cứu cơ bản vẫn còn thận trọng, thậm chí dè dặt trong việc tiếp cận với bảo hộ sáng chế.
Nhiều lĩnh vực nghiên cứu cơ bản vẫn còn thận trọng, thậm chí dè dặt trong việc tiếp cận với bảo hộ sáng chế.
Điều đáng lưu ý là sự gia tăng về “lượng” đơn đăng ký chưa đồng nghĩa với sự cải thiện tương ứng về “chất”. Không phải mọi sáng chế đều có khả năng khai thác, và càng không phải sáng chế nào cũng có thể trở thành sản phẩm thương mại. Đây chính là khoảng cách cần được lấp đầy, thực tiễn triển khai tại Đại học Quốc gia Hà Nội cho thấy, nhà khoa học thường gặp phải nhiều rào cản trong quá trình đăng ký sáng chế. Trước hết, là vấn đề nhận thức. Không ít trường hợp công bố kết quả nghiên cứu quá sớm, vô tình làm mất tính mới - điều kiện tiên quyết để được cấp bằng sáng chế. Đây là sai lầm mang tính hệ thống xuất phát từ thói quen lâu năm đặt nặng công bố học thuật hơn là bảo hộ tài sản trí tuệ.
Tiếp đến là hạn chế về kỹ năng, việc chuyển hóa một kết quả nghiên cứu thành hồ sơ sáng chế không đơn thuần là “viết lại” một nội dung khoa học, mà đòi hỏi phải diễn đạt theo ngôn ngữ pháp lý chặt chẽ, xác định rõ phạm vi bảo hộ và dự liệu các khả năng tranh chấp. Đây là công việc đòi hỏi sự phối hợp giữa chuyên gia kỹ thuật và chuyên gia sở hữu trí tuệ - điều mà nhiều nhóm nghiên cứu còn thiếu.
Một thách thức khác là khâu tra cứu và đánh giá khả năng bảo hộ. Trong bối cảnh kho dữ liệu sáng chế toàn cầu ngày càng đồ sộ, việc xác định tính mới, tính sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp không thể thực hiện thủ công mà cần đến các công cụ chuyên sâu và kinh nghiệm phân tích. Ngoài ra, các yếu tố như kinh phí, thời gian xử lý hồ sơ kéo dài, cùng áp lực công việc giảng dạy - nghiên cứu cũng khiến nhiều nhà khoa học, đặc biệt là các nhóm trẻ ngại đầu tư cho hoạt động này.
Phòng thí nghiệm Công nghệ Micro và Nano, Trường Đại học Công nghệ. (Ảnh: Đại học Quốc gí Hà Nội)
Phòng thí nghiệm Công nghệ Micro và Nano, Trường Đại học Công nghệ. (Ảnh: Đại học Quốc gí Hà Nội)
“Cầu nối”
giữa nhà khoa học và hệ thống sở hữu trí tuệ
Phòng thí nghiệm Proteomic và sinh học cấu trúc (thuộc Phòng thí nghiệm trọng điểm công nghệ enzym và protein - KLEPT), Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. (Ảnh: Đại học Quốc gia Hà Nội)
Phòng thí nghiệm Proteomic và sinh học cấu trúc (thuộc Phòng thí nghiệm trọng điểm công nghệ enzym và protein - KLEPT), Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. (Ảnh: Đại học Quốc gia Hà Nội)
Trước những khó khăn đó, Trung tâm Chuyển giao Tri thức và Hỗ trợ Khởi nghiệp đã triển khai mô hình hỗ trợ toàn diện, đóng vai trò “cầu nối” giữa nhà khoa học và hệ thống sở hữu trí tuệ. Ngay từ giai đoạn hình thành ý tưởng, Trung tâm đã tham gia tư vấn, sàng lọc khả năng bảo hộ, đánh giá tiềm năng ứng dụng và định hướng chiến lược. Đây là bước quan trọng nhằm tránh tình trạng “làm xong mới nghĩ đến đăng ký”- vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Trong các bước tiếp theo, Trung tâm hỗ trợ tra cứu chuyên sâu, xây dựng hồ sơ, hoàn thiện yêu cầu bảo hộ và theo dõi toàn bộ quy trình xử lý đơn. Quan trọng hơn, việc đăng ký sáng chế không được coi là “điểm kết thúc”, mà là một mắt xích trong chuỗi giá trị rộng hơn.
Theo TS Lê Thị Thảo, việc gắn kết bảo hộ với chiến lược khai thác ngay từ đầu giúp gia tăng đáng kể khả năng thương mại hóa. Nhà khoa học không chỉ được hỗ trợ về thủ tục mà còn được tư vấn về đối tác tiềm năng, mô hình chuyển giao và hướng phát triển công nghệ. Cùng với đó, Trung tâm Chuyển giao Tri thức và Hỗ trợ Khởi nghiệp đẩy mạnh hoạt động đào tạo, huấn luyện và tư vấn chuyên sâu, góp phần nâng cao năng lực nội sinh cho đội ngũ nghiên cứu. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng một hệ sinh thái bền vững, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào hỗ trợ bên ngoài.
Trung tâm Chuyển giao Tri thức và Hỗ trợ Khởi nghiệp thành lập Không gian Innovation – Startup, nơi tổ chức nhiều hoạt động về khởi nghiệp, kết nối doanh nhân với nhà khoa học, các quỹ đầu tư với các nhóm khởi nghiệp, đồng thời là sân chơi để các doanh nhân chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và truyền cảm hứng về khởi nghiệp cho sinh viên. (Ảnh: Đại học Quốc gia Hà Nội)
Trung tâm Chuyển giao Tri thức và Hỗ trợ Khởi nghiệp thành lập Không gian Innovation – Startup, nơi tổ chức nhiều hoạt động về khởi nghiệp, kết nối doanh nhân với nhà khoa học, các quỹ đầu tư với các nhóm khởi nghiệp, đồng thời là sân chơi để các doanh nhân chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và truyền cảm hứng về khởi nghiệp cho sinh viên. (Ảnh: Đại học Quốc gia Hà Nội)
Dù đã có những cải thiện trong khâu bảo hộ, bài toán lớn nhất vẫn nằm ở giai đoạn thương mại hóa. Không ít sáng chế, sau khi được cấp bằng, vẫn không tìm được “đầu ra”, dẫn đến tình trạng lãng phí nguồn lực và tri thức. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở sự khác biệt về “ngôn ngữ” giữa hai phía. Trong khi nhà khoa học tập trung vào tính mới và giá trị học thuật, doanh nghiệp lại quan tâm đến chi phí sản xuất, khả năng mở rộng thị trường và lợi nhuận. Nếu không có cơ chế trung gian hiệu quả, hai bên khó tìm được tiếng nói chung.
PGS, TS Trương Ngọc Kiểm, Phó Trưởng Ban Khoa học và Đổi mới sáng tạo; Giám đốc Công viên Công nghệ cao và Đổi mới sáng tạo; Giám đốc Trung tâm Chuyển giao Tri thức và Hỗ trợ Khởi nghiệp (Đại học Quốc gia Hà Nội), nhận định: Thách thức lớn nhất không phải là tạo ra sáng chế mà là đưa sáng chế vào sản xuất, kinh doanh. Khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và thị trường sẽ không thể rút ngắn nếu thiếu các thiết chế trung gian đủ mạnh. Thực tế cho thấy, nhiều sáng chế vẫn dừng ở mức nguyên mẫu, chưa được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu thị trường. Trong khi đó, hoạt động định giá tài sản trí tuệ, đàm phán chuyển giao và bảo vệ quyền lợi pháp lý vẫn còn thiếu chuyên nghiệp.
Theo PGS, TS Trương Ngọc Kiểm, để giải quyết bài toán này, Đại học Quốc gia Hà Nội đang từng bước xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo theo hướng đồng bộ, trong đó Trung tâm Chuyển giao Tri thức và Hỗ trợ Khởi nghiệp giữ vai trò hạt nhân kết nối. Một trong những giải pháp quan trọng là xây dựng danh mục công nghệ tiềm năng, “dịch” ngôn ngữ khoa học sang ngôn ngữ thị trường, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận và đánh giá cơ hội hợp tác.
Thách thức lớn nhất không phải là tạo ra sáng chế mà là đưa sáng chế vào sản xuất, kinh doanh. Khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và thị trường sẽ không thể rút ngắn nếu thiếu các thiết chế trung gian đủ mạnh.
Bên cạnh đó, các hoạt động kết nối cung - cầu công nghệ như hội thảo, tọa đàm, chương trình giới thiệu công nghệ được tổ chức thường xuyên, tạo không gian đối thoại trực tiếp giữa nhà khoa học và doanh nghiệp. Đáng chú ý, mô hình doanh nghiệp spin-off (tách doanh nghiệp) đang được khuyến khích phát triển. Đây là hướng đi phù hợp với những công nghệ chưa sẵn sàng chuyển giao ngay, cho phép nhóm nghiên cứu tiếp tục hoàn thiện sản phẩm trong môi trường gần với thị trường hơn. Theo các chuyên gia, việc hình thành một hệ sinh thái đầy đủ - từ nghiên cứu, bảo hộ, chuyển giao đến khởi nghiệp sẽ giúp gia tăng đáng kể khả năng “sống” của sáng chế.
Dù cơ chế, chính sách và hạ tầng hỗ trợ đóng vai trò quan trọng, yếu tố quyết định vẫn nằm ở tư duy của chính nhà khoa học. Trong bối cảnh mới, sở hữu trí tuệ cần được xem là một phần không thể tách rời của chiến lược nghiên cứu. Việc đặt câu hỏi về khả năng bảo hộ, thời điểm công bố và hướng khai thác ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu hóa giá trị của kết quả nghiên cứu. Đồng thời, sự chủ động trong tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn, tăng cường hợp tác liên ngành và sẵn sàng tiếp cận thị trường cũng là những điều kiện cần thiết.
PGS., S Trương Ngọc Kiểm, Phó Trưởng Ban Khoa học và Đổi mới sáng tạo, Giám đốc Công viên Công nghệ cao và Đổi mới sáng tạo, Giám đốc Trung tâm Chuyển giao tri thức và Hỗ trợ Khởi nghiệp - Đại học Quốc gia Hà Nội.
PGS., S Trương Ngọc Kiểm, Phó Trưởng Ban Khoa học và Đổi mới sáng tạo, Giám đốc Công viên Công nghệ cao và Đổi mới sáng tạo, Giám đốc Trung tâm Chuyển giao tri thức và Hỗ trợ Khởi nghiệp - Đại học Quốc gia Hà Nội.
Thực tiễn cho thấy, những nhóm nghiên cứu thành công trong thương mại hóa thường là những nhóm nghiên cứu biết kết hợp hài hòa giữa tư duy khoa học và tư duy kinh doanh. Việt Nam không thiếu những ý tưởng sáng tạo, cũng không thiếu những công trình nghiên cứu có giá trị. Vấn đề nằm ở chỗ làm thế nào để những kết quả ấy không chỉ dừng lại ở văn bằng mà thực sự trở thành sản phẩm, dịch vụ mang lại giá trị gia tăng cho xã hội.
Khi các mắt xích trong chuỗi giá trị được kết nối chặt chẽ, khi chính sách và cơ chế hỗ trợ được hoàn thiện và quan trọng nhất là khi tư duy của từng nhà khoa học thay đổi, sáng chế sẽ không còn “ngủ quên” trong phòng thí nghiệm. Đó không chỉ là yêu cầu cấp thiết đối với Đại học Quốc gia Hà Nội, mà còn là sứ mệnh chung của toàn hệ thống giáo dục đại học Việt Nam trong hành trình xây dựng nền kinh tế tri thức, nơi tri thức không chỉ được tạo ra mà còn được lan tỏa và chuyển hóa thành giá trị thực tiễn.
Ngày xuất bản: 27/4/2026
Chỉ đạo sản xuất: Nguyễn Ngọc Thanh
Tổ chức thực hiện: Hoàng Nhật-Nam Đông
Nội dung: Thảo Lê-Kim Dung
Trình bày: Thùy Lâm