Hồ chứa lớn & bài toán
phát triển bền vững
Trong cấu trúc hạ tầng tài nguyên của Việt Nam, hệ thống hồ chứa lớn, đặc biệt là các hồ thủy lợi và thủy điện giữ vai trò trụ cột trong bảo đảm an ninh nguồn nước, phòng chống thiên tai, phục vụ sản xuất và ổn định đời sống dân sinh. Đây không chỉ là những công trình kỹ thuật đơn thuần, mà là không gian tích trữ, điều tiết và phân bổ một khối lượng tài nguyên nước khổng lồ, có ý nghĩa chiến lược đối với phát triển bền vững đất nước.
Theo Viện Quy hoạch Thủy lợi, cả nước hiện có 6.723 hồ chứa thủy lợi, còn lại là các đập dâng, với tổng dung tích khoảng 15 tỷ m³ nước; 685 đập và hồ chứa thủy điện, với tổng dung tích khoảng 53 tỷ m³ nước; trong đó có 18 hồ được xếp loại quan trọng đặc biệt. Quy mô này đã đưa Việt Nam vào nhóm 10 quốc gia có hệ thống thủy lợi phát triển nhất thế giới, minh chứng cho năng lực đầu tư hạ tầng tài nguyên nước trong nhiều thập kỷ qua.
Theo quy hoạch đến năm 2030, ngành thủy lợi dự kiến tiếp tục xây dựng thêm 31 hồ chứa nước, tăng thêm khoảng 1,92 tỷ m³ dung tích tích trữ. Hệ thống hồ chứa lớn sẽ tiếp tục mở rộng cả về quy mô lẫn vai trò, ngày càng gắn chặt hơn với mục tiêu bảo đảm an ninh nguồn nước, thích ứng biến đổi khí hậu và phát triển kinh tế-xã hội bền vững.
Tuy nhiên, thực tế nhiều hồ chứa hiện mới được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ công trình điều tiết hoặc phát điện, trong khi các giá trị kinh tế - xã hội - sinh kế gắn với không gian mặt nước rộng lớn trong lòng hồ vẫn chưa được khai thác tương xứng. Ở không ít nơi, tình trạng khai thác thủy sản mang tính tận diệt, vi phạm pháp luật kéo dài, cùng những hạn chế trong công tác quản lý, phối hợp và giám sát đã và đang làm suy giảm nguồn lợi, gây lãng phí tài nguyên và tiềm ẩn những hệ lụy lâu dài.
Trong bối cảnh hiện nay, việc nhìn nhận lại hệ thống hồ chứa lớn không chỉ với tư cách là các công trình hạ tầng, mà như một nguồn tài nguyên tổng hợp cần được quản trị hiệu quả, đang đặt ra bài toán lớn. Tiêu điểm “Hồ chứa lớn & bài toán phát triển bền vững” nhận diện thực trạng, chỉ rõ những khoảng trống trong quản lý và đề xuất các giải pháp bảo vệ, khai thác hiện quả, bảo đảm lợi ích lâu dài phục vụ quốc kế dân sinh.
Những đại công trình giữ nước, phát điện, tạo sinh kế
Hệ thống hồ chứa trên cả nước không chỉ là những công trình giữ nước đơn lẻ, mà hợp thành một mạng lưới quy mô lớn điều tiết sản xuất, đời sống và rủi ro thiên tai. Trong đó tích tụ những giá trị dài hạn cho phát triển, từ an ninh nguồn nước đến ổn định kinh tế-xã hội. Dẫu vậy, không ít bất cập trong vận hành và phối hợp vẫn bộc lộ rõ.
Kho trữ nước khổng lồ
Sáng sớm ở hồ Ngàn Trươi (Hà Tĩnh), sương từ lòng hồ từng dải mỏng len qua các triền núi, quấn vào tán rừng rồi chảy tràn xuống những con đường đất đỏ còn ướt đẫm hơi đêm. Tôi theo chân anh Nguyễn Văn Dũng, một người dân sống lâu năm ở vùng lòng hồ men theo con đường nhỏ dẫn ra phía thân đập. Từng nhịp lên xuống của mực nước hồ, từng mùa xả lũ hay tích nước, anh đều thuộc như lòng bàn tay. “Ngày trước, chỗ này là rừng với suối thôi”, Dũng nhìn xuống khoảng nước mênh mang phía dưới, nơi từng là những thung lũng thấp. “Mùa mưa nước dâng rất nhanh, lũ về trắng xóa cả vùng, còn mùa khô thì nứt đất, thiếu nước triền miên. Giờ thì khác rồi... nhưng cũng không phải lúc nào cũng yên tâm”.
Chúng tôi dừng lại ở một mỏm cao, từ đó có thể nhìn trọn lòng hồ trải dài, tĩnh lặng như một tấm gương khổng lồ. Ở phía xa, những cột mốc đo mực nước cắm dọc ven hồ hiện rõ từng vạch. Dũng chỉ tay: “Nước đang ở mức này là ổn. Nhưng chỉ cần mưa lớn vài ngày, hoặc có lệnh xả ở trên, là mọi thứ thay đổi nhanh lắm”.
Câu chuyện chia sẻ không mang tính kỹ thuật, nhưng lại chạm đúng bản chất của hồ chứa: đó là nơi “giữ nước” nhưng cũng “giữ rủi ro”. Với dung tích khoảng 775 triệu m³, Ngàn Trươi không chỉ là một công trình thủy lợi lớn mà còn là “bộ điều tiết” cho cả vùng hạ du sông Ngàn Sâu. Nước được giữ lại để cấp cho hàng chục nghìn ha đất nông nghiệp, cho sinh hoạt, sản xuất và cả những kế hoạch phát triển dài hạn.
Từ điểm nhìn cụ thể này, bức tranh tổng thể của hệ thống hồ chứa Việt Nam dần hiện ra với quy mô mà ít khi được hình dung đầy đủ. Hiện cả nước có gần 8.000 hồ chứa thủy lợi và thủy điện với một “kho trữ nước” khổng lồ được tích lũy qua nhiều thập kỷ. Cấu trúc này tạo nên một hệ thống phân tầng rất đặc trưng: hàng nghìn hồ nhỏ giữ nước cục bộ, còn các hồ lớn điều tiết cả lưu vực sông, từ thượng nguồn xuống đồng bằng. Nhờ đó, một quốc gia có lượng mưa tập trung theo mùa như Việt Nam có thể “kéo dài” nguồn nước qua thời gian, biến những trận mưa ngắn hạn thành nguồn lực phục vụ sản xuất quanh năm. Thứ trưởng Nông nghiệp và Môi trường Nguyễn Hoàng Hiệp nhấn mạnh, hệ thống hồ chứa lớn là “linh hồn” của hệ thống thủy lợi, không chỉ tưới cho khoảng 1,1 triệu ha đất nông nghiệp mà còn cung cấp tới 1,5 tỷ m³ nước cho sinh hoạt và công nghiệp.
Chỉ riêng 10 hồ thủy lợi lớn nhất đã có tổng dung tích trữ nước hơn 6,1 tỷ m³, đủ tưới cho hơn 338 nghìn ha đất nông nghiệp cho thấy vai trò nền tảng của hệ thống này đối với an ninh lương thực. Các hồ chứa lớn còn đóng vai trò như những “van điều tiết” của tự nhiên. Trên lưu vực sông Hồng, chuỗi hồ thủy điện, nổi bật là các hồ Hòa Bình, Sơn La, Tuyên Quang đã nhiều năm trở thành tuyến phòng thủ quan trọng trước lũ. Riêng hồ Hòa Bình có dung tích tới gần 9,5 tỷ m³, lớn nhất cả nước, kéo dài khoảng 230 km theo dòng sông Đà. Lượng nước này, nếu quy đổi đơn giản có thể đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của toàn bộ dân số Việt Nam trong hơn hai năm. Nhưng giá trị thật sự của nó không nằm ở con số “khổng lồ” mà ở khả năng làm chậm lại dòng lũ, giảm đỉnh lũ trước khi nước về đồng bằng - nơi tập trung dân cư và hạ tầng dày đặc. Những năm gần đây, khi các hiện tượng thời tiết cực đoan gia tăng, vai trò này càng trở nên rõ rệt: nhiều hồ thủy điện đã phải vận hành trong điều kiện lưu lượng vượt thiết kế, nhưng vẫn góp phần giảm đáng kể áp lực cho hạ du nhờ điều tiết sớm và linh hoạt.
Hệ thống hồ chứa còn là trụ cột của an ninh năng lượng. Thủy điện hiện vẫn giữ vai trò quan trọng trong hệ thống điện quốc gia, không chỉ cung cấp sản lượng điện lớn mà còn có khả năng điều tiết nhanh - yếu tố đặc biệt cần thiết khi tỷ trọng năng lượng tái tạo biến động như điện gió, điện mặt trời ngày càng tăng. Các hồ chứa vì thế không chỉ là “bể nước” mà còn là “bộ pin tự nhiên” của hệ thống điện, tích trữ năng lượng dưới dạng nước và giải phóng khi cần thiết. Đồng thời, với hàng trăm nghìn ha mặt nước, các hồ còn mở ra không gian kinh tế mới: từ nuôi trồng thủy sản đến du lịch sinh thái. Hồ Thác Bà - một trong những hồ nhân tạo đầu tiên ở miền bắc - không chỉ gắn với thủy điện mà còn là vùng kinh tế thủy sản và du lịch quan trọng, cho thấy sự chuyển dịch từ công trình đơn mục tiêu sang không gian phát triển đa chức năng.
Nhìn tổng thể, hệ thống hồ chứa Việt Nam đã và đang đóng vai trò như một “hạ tầng mềm” nhưng mang ý nghĩa rất quan trọng đối với phát triển. Nhờ đó, nhiều vùng từng khan hiếm nước có thể mở rộng sản xuất; nhiều khu vực thường xuyên chịu lũ đã giảm đáng kể thiệt hại và một phần quan trọng của hệ thống điện quốc gia được bảo đảm vận hành ổn định.
Rời Ngàn Trươi, tôi xuôi về hồ Kẻ Gỗ trong một buổi trưa bảng lảng nắng. Câu hát nằm lòng của người dân Hà Tĩnh “Kẻ Gỗ là đây bao năm đợi tháng chờ” bất chợt vang lên. Hồ trải dài gần 30 km, nước mênh mang, êm đềm. Tôi đứng trên thân đập, gió từ lòng hồ thổi ngược lên mang theo hơi nước mát lạnh - một cảm giác gần như xa xỉ ở vùng đất nổi tiếng với cái nắng “cháy da, nứt đất”.
Ý tưởng xây hồ Kẻ Gỗ đã manh nha từ đầu thế kỷ XX, nhưng đến sau khi đất nước thống nhất mới có điều kiện triển khai. Ngày khởi công 26/3/1976, hơn 60 nghìn lao động đã đổ về đây, chủ yếu làm bằng sức người, cuốc xẻng, gùi đất, đắp đập. Ba năm sau, công trình hoàn thành, không chỉ là một hồ chứa với dung tích 345 triệu m³ mà là kết tinh của một thời kỳ mà con người đặt toàn bộ niềm tin vào việc “trị thủy” để đổi thay số phận. Hồ bảo đảm nước tưới cho hơn 26 nghìn ha đất canh tác, góp phần nâng năng suất lúa từ mức 60-65 kg/sào/vụ lên hơn 280 kg/sào/vụ, tạo bước chuyển căn bản từ sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất hàng hóa quy mô lớn, góp phần điều tiết lũ, giảm thiểu thiệt hại do thiên tai, cung cấp nước sinh hoạt cho hơn 50 nghìn người dân...
Rời Kẻ Gỗ, tôi ngược lên Nghệ An, nơi Thủy điện Bản Vẽ chặn ngang dòng sông Cả như một “van khóa” khổng lồ của cả lưu vực. Con đập cao 137 m, phía sau giữ lại gần 1,85 tỷ m³ nước không chỉ để phát hơn 1 tỷ kWh điện mỗi năm, mà quan trọng hơn để điều tiết “nhịp thở” của vùng hạ du. Mùa mưa, Bản Vẽ cắt lũ, làm chậm đỉnh lũ trước khi đổ về đồng bằng; mùa khô xả nước đẩy mặn, cứu những cánh đồng phía dưới khỏi khô kiệt. Nhưng khi đi sâu vào lòng hồ rộng hơn 5.000 ha, tôi thấy một khoảng lặng khác: mặt nước mênh mông, lác đác lồng cá, tiềm năng nuôi trồng và du lịch còn dang dở. Một công trình đã vận hành tròn vai về kỹ thuật, nhưng bài toán khai thác đa mục tiêu vẫn bỏ ngỏ.
Hồ Dầu Tiếng và hồ Hòa Bình là hai dẫn chứng điển hình cho giá trị đa mục tiêu. Ở miền nam, hồ Dầu Tiếng với dung tích 1,58 tỷ m³ và diện tích 270 km² giữ vai trò “yết hầu” khi cấp nước tưới cho hơn 117 nghìn ha, đẩy mặn sông Sài Gòn và bảo đảm nguồn nước sinh hoạt cho hàng triệu dân TP Hồ Chí Minh. Không gian mặt nước rộng lớn cũng mở ra tiềm năng phát triển điện mặt trời nổi (đã có dự án 420 MW) và du lịch sinh thái. Với dung tích chống lũ đạt 5,6 tỷ m³, hồ Hòa Bình không chỉ là “lá chắn” bảo vệ Đồng bằng sông Hồng mà còn là trụ cột năng lượng quốc gia suốt nhiều thập kỷ. Vùng lòng hồ khoảng 8.900 ha đang chuyển dịch sang kinh tế xanh: nuôi trồng thủy sản (hiện có hàng nghìn lồng nuôi cá) và du lịch với cảnh quan đặc trưng, hướng tới mục tiêu trở thành khu du lịch quốc gia vào năm 2030. Hai hồ chứa ở hai vùng địa lý khác nhau, nhưng cùng cho thấy: nếu được khai thác đúng cách là nguồn lực phát triển bền vững quy mô vùng.
Hồ Ngàn Trươi được ví như vịnh Hạ Long thu nhỏ ở Hà Tĩnh.
Hồ Ngàn Trươi được ví như vịnh Hạ Long thu nhỏ ở Hà Tĩnh.
Thách thức trong khai thác đa mục tiêu
Nhìn tổng thể, hệ thống hồ chứa Việt Nam không chỉ là hạ tầng thủy lợi, thủy điện mà còn là không gian tài nguyên rộng lớn với khoảng 400.000 - 450.000 ha mặt nước, mở ra nhiều dư địa phát triển chưa được khai thác đúng mức. Nổi bật là tiềm năng điện mặt trời nổi, có thể đạt tới khoảng 15.000 MWp nếu tận dụng hiệu quả mặt hồ và vùng bán ngập, đồng thời tạo lợi ích kép: phát điện, giảm bốc hơi nước và không cần giải phóng mặt bằng. Tuy vậy, thực tế mới dừng ở một vài dự án như Đa Mi hay Dầu Tiếng, chủ yếu do vướng cơ chế giao - thuê mặt nước và hành lang pháp lý. Bên cạnh đó, các hồ chứa còn có lợi thế lớn để phát triển du lịch sinh thái và kinh tế lòng hồ, đặc biệt tại những khu vực có cảnh quan và đa dạng sinh học cao, nhưng khai thác còn manh mún, thiếu quy hoạch và tiêu chuẩn môi trường đồng bộ.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, giá trị của các công trình này không còn nằm ở dung tích tích trữ mà ở khả năng vận hành linh hoạt và khai thác đa mục tiêu trên cùng một không gian tài nguyên. Điều này đòi hỏi chuyển sang cách tiếp cận tích hợp ngay từ khâu quy hoạch: mỗi hồ không chỉ là công trình đơn ngành mà là một nền tảng đa chức năng, nơi phát điện, cấp nước, bảo tồn và phát triển kinh tế được điều phối đồng bộ bằng dữ liệu và công nghệ. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất vẫn là thể chế. Mặt nước hồ chứa chủ yếu được cho thuê ngắn hạn, thiếu cơ chế đủ mạnh để thu hút đầu tư dài hạn; quyền khai thác giữa các bên còn chồng lấn; trong khi hệ thống pháp luật vẫn mang nặng tư duy đơn ngành, khiến việc tích hợp đa mục tiêu gặp khó về thủ tục và thẩm quyền. Tiềm năng rất rõ, nhưng khung chính sách chưa theo kịp, khiến nhiều giá trị vẫn nằm “chìm” ngay trên mặt nước.
Chỉ khi chuyển từ tư duy “quản lý công trình” sang “quản trị tài nguyên”, chúng ta mới có thể bảo vệ và phát huy hiệu quả các hệ thống hồ chứa trên cả nước thành động lực cho một nền kinh tế xanh và bền vững. Các hồ chứa không chỉ là những khối bê-tông ngăn dòng chảy mà phải là những thực thể sống động, tương tác hài hòa với hệ sinh thái và phục vụ nhu cầu phát triển đa dạng của con người.
Tổ chức thực hiện: Nhân Dân hằng tháng
Nội dung : Thanh Chương, Kỳ Thanh, Lam Anh, Duy Nguyên
Trình bày: Phi Nguyên
Ảnh: Nhân Dân, nguồn internet.
